noise-free

[Mỹ]/ˈnɔɪzˌfriː/
[Anh]/ˈnɔɪzˌfriː/

Dịch

adj. không có tạp âm; im lặng hoặc không có âm thanh không mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

noise-free environment

môi trường không có tạp âm

noise-free operation

hoạt động không có tạp âm

noise-free zone

vùng không có tạp âm

keep noise-free

giữ cho không có tạp âm

noise-free recording

ghi âm không có tạp âm

noise-free listening

nghe không có tạp âm

become noise-free

trở nên không có tạp âm

noise-free design

thiết kế không có tạp âm

noise-free system

hệ thống không có tạp âm

truly noise-free

thực sự không có tạp âm

Câu ví dụ

the noise-free environment helped me concentrate on my work.

Môi trường không có tạp âm đã giúp tôi tập trung vào công việc của mình.

we need a noise-free recording studio for the podcast.

Chúng tôi cần một phòng thu âm không có tạp âm cho podcast.

the noise-free operation of the machine impressed the engineers.

Hoạt động không gây ra tạp âm của máy đã gây ấn tượng với các kỹ sư.

the noise-free communication system ensured clear instructions.

Hệ thống liên lạc không có tạp âm đã đảm bảo các hướng dẫn rõ ràng.

i enjoy listening to music on my noise-free headphones.

Tôi thích nghe nhạc trên tai nghe không gây nhiễu của mình.

the noise-free zone in the library is perfect for studying.

Khu vực không có tạp âm trong thư viện rất lý tưởng để học tập.

the new software provides a noise-free browsing experience.

Phần mềm mới cung cấp trải nghiệm duyệt web không gây nhiễu.

the noise-free call allowed for a productive conversation.

Cuộc gọi không có tạp âm cho phép có một cuộc trò chuyện hiệu quả.

the noise-free design of the appliance is a major selling point.

Thiết kế không gây ra tạp âm của thiết bị là một điểm bán hàng lớn.

we require a noise-free workspace to maintain productivity.

Chúng tôi yêu cầu một không gian làm việc không có tạp âm để duy trì năng suất.

the noise-free transmission of data is crucial for security.

Việc truyền dữ liệu không gây nhiễu rất quan trọng đối với bảo mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay