noise-free environment
môi trường không có tạp âm
noise-free operation
hoạt động không có tạp âm
noise-free zone
vùng không có tạp âm
keep noise-free
giữ cho không có tạp âm
noise-free recording
ghi âm không có tạp âm
noise-free listening
nghe không có tạp âm
become noise-free
trở nên không có tạp âm
noise-free design
thiết kế không có tạp âm
noise-free system
hệ thống không có tạp âm
truly noise-free
thực sự không có tạp âm
the noise-free environment helped me concentrate on my work.
Môi trường không có tạp âm đã giúp tôi tập trung vào công việc của mình.
we need a noise-free recording studio for the podcast.
Chúng tôi cần một phòng thu âm không có tạp âm cho podcast.
the noise-free operation of the machine impressed the engineers.
Hoạt động không gây ra tạp âm của máy đã gây ấn tượng với các kỹ sư.
the noise-free communication system ensured clear instructions.
Hệ thống liên lạc không có tạp âm đã đảm bảo các hướng dẫn rõ ràng.
i enjoy listening to music on my noise-free headphones.
Tôi thích nghe nhạc trên tai nghe không gây nhiễu của mình.
the noise-free zone in the library is perfect for studying.
Khu vực không có tạp âm trong thư viện rất lý tưởng để học tập.
the new software provides a noise-free browsing experience.
Phần mềm mới cung cấp trải nghiệm duyệt web không gây nhiễu.
the noise-free call allowed for a productive conversation.
Cuộc gọi không có tạp âm cho phép có một cuộc trò chuyện hiệu quả.
the noise-free design of the appliance is a major selling point.
Thiết kế không gây ra tạp âm của thiết bị là một điểm bán hàng lớn.
we require a noise-free workspace to maintain productivity.
Chúng tôi yêu cầu một không gian làm việc không có tạp âm để duy trì năng suất.
the noise-free transmission of data is crucial for security.
Việc truyền dữ liệu không gây nhiễu rất quan trọng đối với bảo mật.
noise-free environment
môi trường không có tạp âm
noise-free operation
hoạt động không có tạp âm
noise-free zone
vùng không có tạp âm
keep noise-free
giữ cho không có tạp âm
noise-free recording
ghi âm không có tạp âm
noise-free listening
nghe không có tạp âm
become noise-free
trở nên không có tạp âm
noise-free design
thiết kế không có tạp âm
noise-free system
hệ thống không có tạp âm
truly noise-free
thực sự không có tạp âm
the noise-free environment helped me concentrate on my work.
Môi trường không có tạp âm đã giúp tôi tập trung vào công việc của mình.
we need a noise-free recording studio for the podcast.
Chúng tôi cần một phòng thu âm không có tạp âm cho podcast.
the noise-free operation of the machine impressed the engineers.
Hoạt động không gây ra tạp âm của máy đã gây ấn tượng với các kỹ sư.
the noise-free communication system ensured clear instructions.
Hệ thống liên lạc không có tạp âm đã đảm bảo các hướng dẫn rõ ràng.
i enjoy listening to music on my noise-free headphones.
Tôi thích nghe nhạc trên tai nghe không gây nhiễu của mình.
the noise-free zone in the library is perfect for studying.
Khu vực không có tạp âm trong thư viện rất lý tưởng để học tập.
the new software provides a noise-free browsing experience.
Phần mềm mới cung cấp trải nghiệm duyệt web không gây nhiễu.
the noise-free call allowed for a productive conversation.
Cuộc gọi không có tạp âm cho phép có một cuộc trò chuyện hiệu quả.
the noise-free design of the appliance is a major selling point.
Thiết kế không gây ra tạp âm của thiết bị là một điểm bán hàng lớn.
we require a noise-free workspace to maintain productivity.
Chúng tôi yêu cầu một không gian làm việc không có tạp âm để duy trì năng suất.
the noise-free transmission of data is crucial for security.
Việc truyền dữ liệu không gây nhiễu rất quan trọng đối với bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay