non-aerodynamic

[Mỹ]/[nɒnˌeəˈrɒdɪk]/
[Anh]/[nɒnˌerəˈdænɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

non-aerodynamic design

thiết kế không khí động học

being non-aerodynamic

tính không khí động học

extremely non-aerodynamic

cực kỳ không khí động học

non-aerodynamic shape

hình dạng không khí động học

looks non-aerodynamic

trông không khí động học

quite non-aerodynamic

khá không khí động học

very non-aerodynamic

rất không khí động học

it's non-aerodynamic

nó không khí động học

find non-aerodynamic

tìm thấy không khí động học

seemed non-aerodynamic

có vẻ không khí động học

Câu ví dụ

the non-aerodynamic design of the car resulted in poor fuel efficiency.

Thiết kế không khí động học kém của chiếc xe đã dẫn đến hiệu suất sử dụng nhiên liệu kém.

we realized the non-aerodynamic shape was hindering the drone's flight performance.

Chúng tôi nhận ra rằng hình dạng không khí động học đang cản trở hiệu suất bay của máy bay không người lái.

the non-aerodynamic truck struggled to maintain speed on the highway.

Chiếc xe tải không khí động học gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ trên đường cao tốc.

despite its power, the non-aerodynamic rocket lacked stability during launch.

Mặc dù mạnh mẽ, tên lửa không khí động học thiếu sự ổn định trong quá trình phóng.

the non-aerodynamic bicycle was difficult to ride at high speeds.

Chiếc xe đạp không khí động học khó đi ở tốc độ cao.

engineers redesigned the prototype to eliminate its non-aerodynamic features.

Các kỹ sư đã thiết kế lại nguyên mẫu để loại bỏ các đặc điểm không khí động học của nó.

the non-aerodynamic building stood out due to its unusual shape.

Tòa nhà không khí động học nổi bật vì hình dạng bất thường của nó.

the toy airplane's non-aerodynamic design meant it wouldn't fly far.

Thiết kế không khí động học kém của máy bay đồ chơi có nghĩa là nó sẽ không bay xa.

we compared the aerodynamic and non-aerodynamic models for testing purposes.

Chúng tôi so sánh các mô hình khí động học và không khí động học để thử nghiệm.

the non-aerodynamic submarine was slow and cumbersome to maneuver.

Chiếc tàu ngầm không khí động học chậm chạp và cồng kềnh để điều khiển.

the team focused on improving the vehicle's aerodynamics, addressing its non-aerodynamic qualities.

Nhóm tập trung vào việc cải thiện khí động học của xe, giải quyết các đặc tính không khí động học của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay