non-aerodynamic design
thiết kế không khí động học
being non-aerodynamic
tính không khí động học
extremely non-aerodynamic
cực kỳ không khí động học
non-aerodynamic shape
hình dạng không khí động học
looks non-aerodynamic
trông không khí động học
quite non-aerodynamic
khá không khí động học
very non-aerodynamic
rất không khí động học
it's non-aerodynamic
nó không khí động học
find non-aerodynamic
tìm thấy không khí động học
seemed non-aerodynamic
có vẻ không khí động học
the non-aerodynamic design of the car resulted in poor fuel efficiency.
Thiết kế không khí động học kém của chiếc xe đã dẫn đến hiệu suất sử dụng nhiên liệu kém.
we realized the non-aerodynamic shape was hindering the drone's flight performance.
Chúng tôi nhận ra rằng hình dạng không khí động học đang cản trở hiệu suất bay của máy bay không người lái.
the non-aerodynamic truck struggled to maintain speed on the highway.
Chiếc xe tải không khí động học gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ trên đường cao tốc.
despite its power, the non-aerodynamic rocket lacked stability during launch.
Mặc dù mạnh mẽ, tên lửa không khí động học thiếu sự ổn định trong quá trình phóng.
the non-aerodynamic bicycle was difficult to ride at high speeds.
Chiếc xe đạp không khí động học khó đi ở tốc độ cao.
engineers redesigned the prototype to eliminate its non-aerodynamic features.
Các kỹ sư đã thiết kế lại nguyên mẫu để loại bỏ các đặc điểm không khí động học của nó.
the non-aerodynamic building stood out due to its unusual shape.
Tòa nhà không khí động học nổi bật vì hình dạng bất thường của nó.
the toy airplane's non-aerodynamic design meant it wouldn't fly far.
Thiết kế không khí động học kém của máy bay đồ chơi có nghĩa là nó sẽ không bay xa.
we compared the aerodynamic and non-aerodynamic models for testing purposes.
Chúng tôi so sánh các mô hình khí động học và không khí động học để thử nghiệm.
the non-aerodynamic submarine was slow and cumbersome to maneuver.
Chiếc tàu ngầm không khí động học chậm chạp và cồng kềnh để điều khiển.
the team focused on improving the vehicle's aerodynamics, addressing its non-aerodynamic qualities.
Nhóm tập trung vào việc cải thiện khí động học của xe, giải quyết các đặc tính không khí động học của nó.
non-aerodynamic design
thiết kế không khí động học
being non-aerodynamic
tính không khí động học
extremely non-aerodynamic
cực kỳ không khí động học
non-aerodynamic shape
hình dạng không khí động học
looks non-aerodynamic
trông không khí động học
quite non-aerodynamic
khá không khí động học
very non-aerodynamic
rất không khí động học
it's non-aerodynamic
nó không khí động học
find non-aerodynamic
tìm thấy không khí động học
seemed non-aerodynamic
có vẻ không khí động học
the non-aerodynamic design of the car resulted in poor fuel efficiency.
Thiết kế không khí động học kém của chiếc xe đã dẫn đến hiệu suất sử dụng nhiên liệu kém.
we realized the non-aerodynamic shape was hindering the drone's flight performance.
Chúng tôi nhận ra rằng hình dạng không khí động học đang cản trở hiệu suất bay của máy bay không người lái.
the non-aerodynamic truck struggled to maintain speed on the highway.
Chiếc xe tải không khí động học gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ trên đường cao tốc.
despite its power, the non-aerodynamic rocket lacked stability during launch.
Mặc dù mạnh mẽ, tên lửa không khí động học thiếu sự ổn định trong quá trình phóng.
the non-aerodynamic bicycle was difficult to ride at high speeds.
Chiếc xe đạp không khí động học khó đi ở tốc độ cao.
engineers redesigned the prototype to eliminate its non-aerodynamic features.
Các kỹ sư đã thiết kế lại nguyên mẫu để loại bỏ các đặc điểm không khí động học của nó.
the non-aerodynamic building stood out due to its unusual shape.
Tòa nhà không khí động học nổi bật vì hình dạng bất thường của nó.
the toy airplane's non-aerodynamic design meant it wouldn't fly far.
Thiết kế không khí động học kém của máy bay đồ chơi có nghĩa là nó sẽ không bay xa.
we compared the aerodynamic and non-aerodynamic models for testing purposes.
Chúng tôi so sánh các mô hình khí động học và không khí động học để thử nghiệm.
the non-aerodynamic submarine was slow and cumbersome to maneuver.
Chiếc tàu ngầm không khí động học chậm chạp và cồng kềnh để điều khiển.
the team focused on improving the vehicle's aerodynamics, addressing its non-aerodynamic qualities.
Nhóm tập trung vào việc cải thiện khí động học của xe, giải quyết các đặc tính không khí động học của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay