non-algebraic solution
giải pháp không đại số
non-algebraic method
phương pháp không đại số
non-algebraic equation
phương trình không đại số
non-algebraic system
hệ không đại số
avoid non-algebraic
tránh không đại số
using non-algebraic
sử dụng không đại số
non-algebraic approach
phương pháp không đại số
finding non-algebraic
tìm kiếm không đại số
describe non-algebraic
mô tả không đại số
complex non-algebraic
phức tạp không đại số
the function exhibited non-algebraic behavior near the origin.
Hàm số thể hiện hành vi phi đại số gần gốc tọa độ.
we observed non-algebraic solutions in the complex plane.
Chúng tôi quan sát thấy các nghiệm phi đại số trong mặt phẳng phức.
the system's response was found to be non-algebraic and transcendental.
Phản ứng của hệ thống được tìm thấy là phi đại số và siêu việt.
the curve's equation contained non-algebraic terms, making it difficult to solve.
Phương trình của đường cong chứa các hạng tử phi đại số, khiến việc giải trở nên khó khăn.
the data suggested a non-algebraic relationship between the variables.
Dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi đại số giữa các biến.
the model incorporated non-algebraic components to better represent reality.
Mô hình đã kết hợp các thành phần phi đại số để biểu diễn thực tế tốt hơn.
the analysis revealed a non-algebraic pattern in the time series data.
Phân tích cho thấy một mô hình phi đại số trong dữ liệu chuỗi thời gian.
the researchers investigated the possibility of non-algebraic interactions.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra khả năng tương tác phi đại số.
the problem required a non-algebraic approach to find a solution.
Vấn đề này yêu cầu phương pháp phi đại số để tìm ra lời giải.
the simulation demonstrated non-algebraic dynamics in the system.
Phép mô phỏng cho thấy các động lực phi đại số trong hệ thống.
the boundary conditions led to non-algebraic constraints on the solution.
Các điều kiện biên dẫn đến các ràng buộc phi đại số đối với nghiệm.
non-algebraic solution
giải pháp không đại số
non-algebraic method
phương pháp không đại số
non-algebraic equation
phương trình không đại số
non-algebraic system
hệ không đại số
avoid non-algebraic
tránh không đại số
using non-algebraic
sử dụng không đại số
non-algebraic approach
phương pháp không đại số
finding non-algebraic
tìm kiếm không đại số
describe non-algebraic
mô tả không đại số
complex non-algebraic
phức tạp không đại số
the function exhibited non-algebraic behavior near the origin.
Hàm số thể hiện hành vi phi đại số gần gốc tọa độ.
we observed non-algebraic solutions in the complex plane.
Chúng tôi quan sát thấy các nghiệm phi đại số trong mặt phẳng phức.
the system's response was found to be non-algebraic and transcendental.
Phản ứng của hệ thống được tìm thấy là phi đại số và siêu việt.
the curve's equation contained non-algebraic terms, making it difficult to solve.
Phương trình của đường cong chứa các hạng tử phi đại số, khiến việc giải trở nên khó khăn.
the data suggested a non-algebraic relationship between the variables.
Dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi đại số giữa các biến.
the model incorporated non-algebraic components to better represent reality.
Mô hình đã kết hợp các thành phần phi đại số để biểu diễn thực tế tốt hơn.
the analysis revealed a non-algebraic pattern in the time series data.
Phân tích cho thấy một mô hình phi đại số trong dữ liệu chuỗi thời gian.
the researchers investigated the possibility of non-algebraic interactions.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra khả năng tương tác phi đại số.
the problem required a non-algebraic approach to find a solution.
Vấn đề này yêu cầu phương pháp phi đại số để tìm ra lời giải.
the simulation demonstrated non-algebraic dynamics in the system.
Phép mô phỏng cho thấy các động lực phi đại số trong hệ thống.
the boundary conditions led to non-algebraic constraints on the solution.
Các điều kiện biên dẫn đến các ràng buộc phi đại số đối với nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay