non-aryan

[Mỹ]/[nɒn ˈɑːrɪən]/
[Anh]/[nɒn ˈɑːrɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thuộc chủng tộc Aryan; có nguồn gốc không phải Aryan; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho những người không được coi là Aryan.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-aryan features

Tính chất phi Aryan

identifying non-aryan

Xác định phi Aryan

was non-aryan

là phi Aryan

non-aryan descent

Xuất thân phi Aryan

considered non-aryan

được coi là phi Aryan

non-aryan populations

Dân số phi Aryan

claiming non-aryan

đ声言 là phi Aryan

historically non-aryan

phi Aryan về mặt lịch sử

a non-aryan type

Một loại phi Aryan

being non-aryan

Là phi Aryan

Câu ví dụ

the historical narrative often excluded non-aryan populations.

Nội dung của câu chuyện lịch sử thường loại bỏ các dân tộc không Aryan.

scholars debated the meaning of "non-aryan" in the context of nazi ideology.

Các học giả tranh luận về ý nghĩa của "không Aryan" trong bối cảnh lý tưởng phát xít.

early 20th-century racial theories frequently categorized people as non-aryan.

Các lý thuyết chủng tộc thế kỷ 20 đầu thường phân loại người dân là không Aryan.

the regime targeted non-aryan individuals for persecution and discrimination.

Chế độ nhắm vào các cá nhân không Aryan để đàn áp và phân biệt đối xử.

genetic studies challenged the scientific basis of "non-aryan" classifications.

Nghiên cứu di truyền đã thách thức cơ sở khoa học của việc phân loại "không Aryan".

the term "non-aryan" was used to justify exclusionary policies.

Thuật ngữ "không Aryan" được sử dụng để biện minh cho các chính sách loại trừ.

many ethnic groups were wrongly labeled as non-aryan by the regime.

Nhiều nhóm dân tộc đã bị gán nhãn sai là không Aryan bởi chế độ.

the concept of "non-aryan" lacked any biological validity.

Khái niệm "không Aryan" thiếu tính hợp lệ sinh học.

historical documents reveal the arbitrary application of "non-aryan" status.

Các tài liệu lịch sử tiết lộ việc áp dụng tình trạng "không Aryan" một cách tùy tiện.

the term "non-aryan" is now recognized as a pseudoscientific construct.

Thuật ngữ "không Aryan" hiện được công nhận là một cấu trúc giả khoa học.

understanding the history of "non-aryan" classifications is crucial.

Hiểu biết về lịch sử của việc phân loại "không Aryan" là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay