non-caucasian

[Mỹ]/[nɒn ˈkɔː.keɪ.ʃən]/
[Anh]/[nɒn ˈkɔː.keɪ.ʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thuộc chủng tộc Cau-Asiatic; thuộc một nhóm chủng tộc khác ngoài Cau-Asiatic; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho những người không thuộc chủng tộc Cau-Asiatic.
n. Một người không thuộc chủng tộc Cau-Asiatic.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-caucasian appearance

ngoại hình không phải người da trắng

identifying non-caucasians

xác định những người không phải người da trắng

non-caucasian ethnicity

đặc điểm chủng tộc không phải người da trắng

considered non-caucasian

được coi là không phải người da trắng

non-caucasian background

nguồn gốc không phải người da trắng

non-caucasian individuals

cá nhân không phải người da trắng

describing non-caucasians

mô tả những người không phải người da trắng

non-caucasian population

dân số không phải người da trắng

was non-caucasian

là người không phải người da trắng

including non-caucasians

kể cả những người không phải người da trắng

Câu ví dụ

the study included a diverse group of participants, with a significant number identifying as non-caucasian.

Nghiên cứu bao gồm một nhóm các đối tượng tham gia đa dạng, với một số lượng đáng kể xác định là không thuộc chủng tộc Caucasians.

the company strives for inclusivity, ensuring representation from all backgrounds, including non-caucasian employees.

Doanh nghiệp này nỗ lực hướng tới tính bao trùm, đảm bảo sự đại diện từ mọi nền tảng, bao gồm cả nhân viên không thuộc chủng tộc Caucasians.

the museum exhibit highlighted the contributions of non-caucasian artists throughout history.

Bảo tàng trưng bày nhấn mạnh những đóng góp của các nghệ sĩ không thuộc chủng tộc Caucasians trong suốt lịch sử.

we need to consider the perspectives of non-caucasian communities when developing this policy.

Chúng ta cần xem xét quan điểm của các cộng đồng không thuộc chủng tộc Caucasians khi xây dựng chính sách này.

the survey asked about ethnicity, including options for identifying as non-caucasian.

Bản khảo sát hỏi về chủng tộc, bao gồm các lựa chọn để xác định là không thuộc chủng tộc Caucasians.

the team’s diversity included members from various racial backgrounds, some of whom were non-caucasian.

Đa dạng của đội nhóm bao gồm các thành viên đến từ nhiều nền tảng chủng tộc khác nhau, một số trong đó là không thuộc chủng tộc Caucasians.

the speaker addressed the challenges faced by non-caucasian individuals in the education system.

Người phát biểu đã đề cập đến những thách thức mà các cá nhân không thuộc chủng tộc Caucasians phải đối mặt trong hệ thống giáo dục.

the organization actively promotes equal opportunities for all, regardless of whether they are non-caucasian.

Tổ chức tích cực thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể họ có thuộc chủng tộc Caucasians hay không.

the data showed disparities in healthcare access for non-caucasian populations.

Dữ liệu cho thấy sự chênh lệch trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho các nhóm dân số không thuộc chủng tộc Caucasians.

the film explored the experiences of a non-caucasian family navigating cultural identity.

Bộ phim khám phá trải nghiệm của một gia đình không thuộc chủng tộc Caucasians trong việc định hình bản sắc văn hóa.

the university aims to increase the enrollment of non-caucasian students.

Trường đại học nhằm mục tiêu tăng số lượng sinh viên không thuộc chủng tộc Caucasians.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay