non-automated system
hệ thống không tự động hóa
non-automated process
quy trình không tự động hóa
non-automated tasks
các nhiệm vụ không tự động hóa
being non-automated
đang không tự động hóa
non-automated approach
phương pháp không tự động hóa
manually non-automated
thủ công không tự động hóa
non-automated work
công việc không tự động hóa
initially non-automated
ban đầu không tự động hóa
remain non-automated
vẫn không tự động hóa
non-automated input
đầu vào không tự động hóa
the museum's collection is largely non-automated, relying on human curators.
Bộ sưu tập của bảo tàng chủ yếu không tự động hóa, dựa vào các nhà quản lý thư viện.
we prefer non-automated quality control checks to ensure accuracy.
Chúng tôi thích các kiểm tra kiểm soát chất lượng không tự động hóa để đảm bảo độ chính xác.
many small businesses opt for non-automated accounting systems.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ chọn các hệ thống kế toán không tự động hóa.
the process involved extensive non-automated data entry and verification.
Quy trình bao gồm nhập và xác minh dữ liệu không tự động hóa rộng rãi.
non-automated customer service provides a more personal touch.
Dịch vụ khách hàng không tự động hóa mang lại sự gần gũi hơn.
the library uses a primarily non-automated cataloging system.
Thư viện sử dụng chủ yếu hệ thống lập danh mục không tự động hóa.
we value the insights gained from non-automated research methods.
Chúng tôi đánh giá cao những hiểu biết thu được từ các phương pháp nghiên cứu không tự động hóa.
the security system incorporates non-automated surveillance cameras.
Hệ thống an ninh tích hợp các camera giám sát không tự động hóa.
the initial assessment was conducted using non-automated techniques.
Đánh giá ban đầu được thực hiện bằng các kỹ thuật không tự động hóa.
the team favored a non-automated approach to problem-solving.
Đội ngũ thích một cách tiếp cận không tự động hóa để giải quyết vấn đề.
the archive maintains a largely non-automated record-keeping system.
Lưu trữ duy trì chủ yếu một hệ thống lưu trữ hồ sơ không tự động hóa.
non-automated system
hệ thống không tự động hóa
non-automated process
quy trình không tự động hóa
non-automated tasks
các nhiệm vụ không tự động hóa
being non-automated
đang không tự động hóa
non-automated approach
phương pháp không tự động hóa
manually non-automated
thủ công không tự động hóa
non-automated work
công việc không tự động hóa
initially non-automated
ban đầu không tự động hóa
remain non-automated
vẫn không tự động hóa
non-automated input
đầu vào không tự động hóa
the museum's collection is largely non-automated, relying on human curators.
Bộ sưu tập của bảo tàng chủ yếu không tự động hóa, dựa vào các nhà quản lý thư viện.
we prefer non-automated quality control checks to ensure accuracy.
Chúng tôi thích các kiểm tra kiểm soát chất lượng không tự động hóa để đảm bảo độ chính xác.
many small businesses opt for non-automated accounting systems.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ chọn các hệ thống kế toán không tự động hóa.
the process involved extensive non-automated data entry and verification.
Quy trình bao gồm nhập và xác minh dữ liệu không tự động hóa rộng rãi.
non-automated customer service provides a more personal touch.
Dịch vụ khách hàng không tự động hóa mang lại sự gần gũi hơn.
the library uses a primarily non-automated cataloging system.
Thư viện sử dụng chủ yếu hệ thống lập danh mục không tự động hóa.
we value the insights gained from non-automated research methods.
Chúng tôi đánh giá cao những hiểu biết thu được từ các phương pháp nghiên cứu không tự động hóa.
the security system incorporates non-automated surveillance cameras.
Hệ thống an ninh tích hợp các camera giám sát không tự động hóa.
the initial assessment was conducted using non-automated techniques.
Đánh giá ban đầu được thực hiện bằng các kỹ thuật không tự động hóa.
the team favored a non-automated approach to problem-solving.
Đội ngũ thích một cách tiếp cận không tự động hóa để giải quyết vấn đề.
the archive maintains a largely non-automated record-keeping system.
Lưu trữ duy trì chủ yếu một hệ thống lưu trữ hồ sơ không tự động hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay