labor-intensive

[Mỹ]/ˈleɪbə(r) ɪnˈtensɪv/
[Anh]/ˈleɪbər ɪnˈtensɪv/

Dịch

adj. đòi hỏi một lượng lớn sức lao động

Cụm từ & Cách kết hợp

labor-intensive work

công việc đòi hỏi nhiều lao động

highly labor-intensive

đòi hỏi nhiều lao động cao

labor-intensive industry

ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều lao động

very labor-intensive

rất đòi hỏi nhiều lao động

labor-intensive process

quy trình đòi hỏi nhiều lao động

becoming labor-intensive

đang trở nên đòi hỏi nhiều lao động

labor-intensive tasks

các công việc đòi hỏi nhiều lao động

extremely labor-intensive

cực kỳ đòi hỏi nhiều lao động

initially labor-intensive

ban đầu đòi hỏi nhiều lao động

labor-intensive jobs

các công việc đòi hỏi nhiều lao động

Câu ví dụ

the garment industry is notoriously labor-intensive, relying on cheap labor.

ngành công nghiệp may mặc nổi tiếng là tốn nhiều công sức lao động, phụ thuộc vào nguồn nhân công rẻ.

manufacturing furniture is a highly labor-intensive process requiring skilled workers.

việc sản xuất đồ nội thất là một quy trình tốn nhiều công sức lao động và đòi hỏi người lao động lành nghề.

agriculture remains a labor-intensive sector, especially in developing countries.

nông nghiệp vẫn là một ngành tốn nhiều công sức lao động, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

the construction industry is often labor-intensive, requiring many manual workers.

ngành xây dựng thường tốn nhiều công sức lao động, đòi hỏi nhiều công nhân thủ công.

brick making is a classic example of a labor-intensive industry.

sản xuất gạch là một ví dụ điển hình của một ngành công nghiệp tốn nhiều công sức lao động.

the company sought to reduce costs by automating the labor-intensive assembly line.

công ty tìm cách giảm chi phí bằng cách tự động hóa dây chuyền lắp ráp tốn nhiều công sức lao động.

handicraft production is inherently labor-intensive, valuing skilled craftsmanship.

sản xuất thủ công vốn có tính chất tốn nhiều công sức lao động, đề cao kỹ năng thủ công.

the diamond cutting industry is extremely labor-intensive and requires precision.

ngành công nghiệp cắt kim cương cực kỳ tốn nhiều công sức lao động và đòi hỏi sự chính xác.

traditional pottery making is a labor-intensive craft passed down through generations.

làm gốm thủ công truyền thống là một nghề thủ công tốn nhiều công sức lao động được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the textile industry is highly labor-intensive, particularly in spinning and weaving.

ngành công nghiệp dệt may là ngành rất tốn nhiều công sức lao động, đặc biệt là trong quá trình kéo sợi và dệt.

despite automation, many industries remain significantly labor-intensive.

mặc dù có tự động hóa, nhiều ngành vẫn còn tốn nhiều công sức lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay