non-cholinergic

[Mỹ]/[nɒn ˌkɒlɪˈdʒɪnɪk]/
[Anh]/[nɒn ˌkɑːlɪˈdʒɪnɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc không liên quan đến các dây thần kinh cholinergic hoặc truyền tín hiệu thần kinh; Thiếu hoạt động cholinergic.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-cholinergic pathways

đường dẫn không cholinergic

non-cholinergic system

hệ thống không cholinergic

non-cholinergic release

sự giải phóng không cholinergic

non-cholinergic neurons

neuron không cholinergic

being non-cholinergic

là không cholinergic

non-cholinergic input

đầu vào không cholinergic

non-cholinergic transmission

truyền tín hiệu không cholinergic

non-cholinergic activity

hoạt động không cholinergic

non-cholinergic modulation

điều biến không cholinergic

non-cholinergic effects

tác dụng không cholinergic

Câu ví dụ

the non-cholinergic system plays a crucial role in reward processing.

Hệ thống không cholinergic đóng vai trò quan trọng trong xử lý phần thưởng.

non-cholinergic neurons release dopamine in response to certain stimuli.

Các neuron không cholinergic giải phóng dopamine khi đáp ứng với một số kích thích.

research suggests a link between non-cholinergic activity and sleep-wake cycles.

Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa hoạt động không cholinergic và chu kỳ ngủ-thức.

targeting non-cholinergic pathways may offer new therapeutic avenues for parkinson's disease.

Mục tiêu các con đường không cholinergic có thể mở ra những hướng điều trị mới cho bệnh Parkinson.

non-cholinergic transmission is distinct from the classical cholinergic system.

Truyền tín hiệu không cholinergic khác biệt với hệ thống cholinergic cổ điển.

understanding non-cholinergic modulation is vital for comprehending brain function.

Hiểu về điều biến không cholinergic là rất quan trọng để hiểu chức năng của não.

the non-cholinergic component of the basal forebrain is increasingly recognized.

Thành phần không cholinergic của vùng não trước não bộ đang được công nhận ngày càng nhiều.

non-cholinergic dopamine release contributes to motivation and drive.

Giải phóng dopamine không cholinergic góp phần vào động lực và thúc đẩy.

pharmacological interventions targeting non-cholinergic receptors are being explored.

Các can thiệp dược lý nhắm vào các thụ thể không cholinergic đang được khám phá.

non-cholinergic neurons exhibit diverse firing patterns and functions.

Các neuron không cholinergic thể hiện các mô hình phóng điện và chức năng đa dạng.

the role of non-cholinergic circuits in learning and memory is under investigation.

Vai trò của các mạch không cholinergic trong học tập và trí nhớ đang được điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay