non-dental alignment
định vị không răng
non-dental space
khoảng không răng
non-dental morphology
mô hình không răng
avoiding non-dental
tránh không răng
non-dental treatment
điều trị không răng
assessing non-dental
đánh giá không răng
non-dental presence
sự hiện diện không răng
with non-dental
cùng với không răng
showing non-dental
cho thấy không răng
correcting non-dental
sửa chữa không răng
the non-dental consonants in english include labials and velars.
Các phụ âm không hàm trong tiếng Anh bao gồm các phụ âm môi và vòm miệng.
many languages lack non-dental consonants entirely.
Nhiều ngôn ngữ hoàn toàn không có phụ âm không hàm.
phonologists study the distribution of non-dental sounds.
Các nhà ngôn âm học nghiên cứu sự phân bố của các âm không hàm.
the contrastive feature distinguishes non-dental from dental consonants.
Tính chất đối lập phân biệt phụ âm không hàm với phụ âm hàm.
some dialects show a preference for non-dental consonants.
Một số phương ngữ thể hiện sự ưu tiên đối với phụ âm không hàm.
a non-dental stop is common in many languages.
Một âm tắc không hàm là phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
the non-dental fricative is often difficult for learners to pronounce.
Âm xì không hàm thường khó phát âm đối với người học.
minimal pairs can demonstrate the importance of non-dental consonants.
Các cặp âm tối giản có thể minh họa tầm quan trọng của phụ âm không hàm.
the phonetic inventory includes both dental and non-dental consonants.
Bộ âm vị bao gồm cả phụ âm hàm và phụ âm không hàm.
acoustic analysis reveals differences between dental and non-dental sounds.
Phân tích âm thanh tiết lộ sự khác biệt giữa âm hàm và âm không hàm.
the speaker's articulation favored non-dental consonants.
Phát âm của người nói ưa chuộng phụ âm không hàm.
non-dental alignment
định vị không răng
non-dental space
khoảng không răng
non-dental morphology
mô hình không răng
avoiding non-dental
tránh không răng
non-dental treatment
điều trị không răng
assessing non-dental
đánh giá không răng
non-dental presence
sự hiện diện không răng
with non-dental
cùng với không răng
showing non-dental
cho thấy không răng
correcting non-dental
sửa chữa không răng
the non-dental consonants in english include labials and velars.
Các phụ âm không hàm trong tiếng Anh bao gồm các phụ âm môi và vòm miệng.
many languages lack non-dental consonants entirely.
Nhiều ngôn ngữ hoàn toàn không có phụ âm không hàm.
phonologists study the distribution of non-dental sounds.
Các nhà ngôn âm học nghiên cứu sự phân bố của các âm không hàm.
the contrastive feature distinguishes non-dental from dental consonants.
Tính chất đối lập phân biệt phụ âm không hàm với phụ âm hàm.
some dialects show a preference for non-dental consonants.
Một số phương ngữ thể hiện sự ưu tiên đối với phụ âm không hàm.
a non-dental stop is common in many languages.
Một âm tắc không hàm là phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
the non-dental fricative is often difficult for learners to pronounce.
Âm xì không hàm thường khó phát âm đối với người học.
minimal pairs can demonstrate the importance of non-dental consonants.
Các cặp âm tối giản có thể minh họa tầm quan trọng của phụ âm không hàm.
the phonetic inventory includes both dental and non-dental consonants.
Bộ âm vị bao gồm cả phụ âm hàm và phụ âm không hàm.
acoustic analysis reveals differences between dental and non-dental sounds.
Phân tích âm thanh tiết lộ sự khác biệt giữa âm hàm và âm không hàm.
the speaker's articulation favored non-dental consonants.
Phát âm của người nói ưa chuộng phụ âm không hàm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay