avoided non-events
Tránh các sự kiện không xảy ra
listing non-events
Danh sách các sự kiện không xảy ra
few non-events
Ít sự kiện không xảy ra
pure non-events
Sự kiện không xảy ra thuần túy
major non-events
Các sự kiện không xảy ra quan trọng
chronic non-events
Các sự kiện không xảy ra mãn tính
series of non-events
Dãy các sự kiện không xảy ra
reporting non-events
Báo cáo các sự kiện không xảy ra
highlighting non-events
Nổi bật các sự kiện không xảy ra
unremarkable non-events
Các sự kiện không xảy ra không đáng chú ý
the investigation turned up a series of non-events, frustrating the detectives.
cuộc điều tra đã phát hiện ra một loạt các sự kiện không xảy ra, làm cho các thám tử thất vọng.
we spent weeks planning a grand celebration, but it ultimately became a non-event.
chúng tôi đã dành vài tuần để lên kế hoạch cho một buổi tiệc lớn, nhưng cuối cùng nó trở thành một sự kiện không xảy ra.
the meeting was a complete non-event; no decisions were made and nothing changed.
cuộc họp là một sự kiện hoàn toàn không xảy ra; không có quyết định nào được đưa ra và mọi thứ không thay đổi.
despite the hype, the product launch proved to be a non-event for most consumers.
dù có sự hypes, việc ra mắt sản phẩm đã chứng minh là một sự kiện không xảy ra đối với hầu hết người tiêu dùng.
the political debate was a non-event; both candidates stuck to their usual talking points.
cuộc tranh luận chính trị là một sự kiện không xảy ra; cả hai ứng cử viên đều bám vào các điểm nói chuyện quen thuộc của họ.
the charity gala was a non-event this year due to low attendance and fundraising.
buổi tiệc từ thiện năm nay là một sự kiện không xảy ra do số lượng người tham dự thấp và việc gây quỹ.
the film festival screening was a non-event; only a handful of people showed up.
buổi chiếu phim liên hoan phim là một sự kiện không xảy ra; chỉ có một vài người đến tham dự.
the company merger resulted in a series of non-events and ultimately failed to deliver value.
việc sáp nhập công ty đã dẫn đến một loạt các sự kiện không xảy ra và cuối cùng thất bại trong việc mang lại giá trị.
the concert was a non-event; the band played poorly and the sound quality was terrible.
buổi hòa nhạc là một sự kiện không xảy ra; ban nhạc chơi tệ và chất lượng âm thanh rất tệ.
the training session was a non-event; the participants were disengaged and bored.
buổi đào tạo là một sự kiện không xảy ra; các học viên không tập trung và cảm thấy nhàm chán.
the proposal was a non-event; it was rejected without any serious discussion.
đề xuất là một sự kiện không xảy ra; nó bị từ chối mà không có bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào.
avoided non-events
Tránh các sự kiện không xảy ra
listing non-events
Danh sách các sự kiện không xảy ra
few non-events
Ít sự kiện không xảy ra
pure non-events
Sự kiện không xảy ra thuần túy
major non-events
Các sự kiện không xảy ra quan trọng
chronic non-events
Các sự kiện không xảy ra mãn tính
series of non-events
Dãy các sự kiện không xảy ra
reporting non-events
Báo cáo các sự kiện không xảy ra
highlighting non-events
Nổi bật các sự kiện không xảy ra
unremarkable non-events
Các sự kiện không xảy ra không đáng chú ý
the investigation turned up a series of non-events, frustrating the detectives.
cuộc điều tra đã phát hiện ra một loạt các sự kiện không xảy ra, làm cho các thám tử thất vọng.
we spent weeks planning a grand celebration, but it ultimately became a non-event.
chúng tôi đã dành vài tuần để lên kế hoạch cho một buổi tiệc lớn, nhưng cuối cùng nó trở thành một sự kiện không xảy ra.
the meeting was a complete non-event; no decisions were made and nothing changed.
cuộc họp là một sự kiện hoàn toàn không xảy ra; không có quyết định nào được đưa ra và mọi thứ không thay đổi.
despite the hype, the product launch proved to be a non-event for most consumers.
dù có sự hypes, việc ra mắt sản phẩm đã chứng minh là một sự kiện không xảy ra đối với hầu hết người tiêu dùng.
the political debate was a non-event; both candidates stuck to their usual talking points.
cuộc tranh luận chính trị là một sự kiện không xảy ra; cả hai ứng cử viên đều bám vào các điểm nói chuyện quen thuộc của họ.
the charity gala was a non-event this year due to low attendance and fundraising.
buổi tiệc từ thiện năm nay là một sự kiện không xảy ra do số lượng người tham dự thấp và việc gây quỹ.
the film festival screening was a non-event; only a handful of people showed up.
buổi chiếu phim liên hoan phim là một sự kiện không xảy ra; chỉ có một vài người đến tham dự.
the company merger resulted in a series of non-events and ultimately failed to deliver value.
việc sáp nhập công ty đã dẫn đến một loạt các sự kiện không xảy ra và cuối cùng thất bại trong việc mang lại giá trị.
the concert was a non-event; the band played poorly and the sound quality was terrible.
buổi hòa nhạc là một sự kiện không xảy ra; ban nhạc chơi tệ và chất lượng âm thanh rất tệ.
the training session was a non-event; the participants were disengaged and bored.
buổi đào tạo là một sự kiện không xảy ra; các học viên không tập trung và cảm thấy nhàm chán.
the proposal was a non-event; it was rejected without any serious discussion.
đề xuất là một sự kiện không xảy ra; nó bị từ chối mà không có bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay