non-glossy finish
hoàn thiện không bóng
non-glossy paper
giấy không bóng
a non-glossy look
vẻ ngoài không bóng
non-glossy coating
lớp phủ không bóng
prefer non-glossy
thích không bóng
non-glossy style
phong cách không bóng
with non-glossy
với không bóng
non-glossy effect
hiệu ứng không bóng
making non-glossy
làm không bóng
pure non-glossy
hoàn toàn không bóng
the brochure had a non-glossy finish, which felt nice in my hand.
Ấn phẩm có lớp hoàn thiện không bóng, mang lại cảm giác dễ chịu khi cầm trên tay.
we prefer non-glossy paper for our business cards to avoid fingerprints.
Chúng tôi thích giấy không bóng để in danh thiếp để tránh dấu vân tay.
the artist chose a non-glossy canvas to achieve a matte effect.
Nghệ sĩ đã chọn một tấm vải không bóng để đạt được hiệu ứng mờ.
the non-glossy screen reduced glare and was easier on the eyes.
Màn hình không bóng làm giảm độ chói và dễ nhìn hơn.
i like the look of non-glossy photographs; they feel more classic.
Tôi thích vẻ ngoài của những bức ảnh không bóng; chúng trông cổ điển hơn.
the book's non-glossy cover gave it a sophisticated appearance.
Bìa sách không bóng tạo nên vẻ ngoài tinh tế cho nó.
the non-glossy laminate protected the table from scratches.
Lớp laminate không bóng bảo vệ mặt bàn khỏi bị trầy xước.
we selected a non-glossy vinyl for the wall covering.
Chúng tôi đã chọn vinyl không bóng cho lớp phủ tường.
the non-glossy finish of the frame complemented the artwork.
Lớp hoàn thiện không bóng của khung tranh bổ sung cho tác phẩm nghệ thuật.
the menu featured a non-glossy stock to prevent smudging.
Thực đơn sử dụng loại giấy không bóng để tránh bị lem.
the non-glossy coating provided a subtle, elegant look.
Lớp phủ không bóng mang lại vẻ ngoài tinh tế và thanh lịch.
non-glossy finish
hoàn thiện không bóng
non-glossy paper
giấy không bóng
a non-glossy look
vẻ ngoài không bóng
non-glossy coating
lớp phủ không bóng
prefer non-glossy
thích không bóng
non-glossy style
phong cách không bóng
with non-glossy
với không bóng
non-glossy effect
hiệu ứng không bóng
making non-glossy
làm không bóng
pure non-glossy
hoàn toàn không bóng
the brochure had a non-glossy finish, which felt nice in my hand.
Ấn phẩm có lớp hoàn thiện không bóng, mang lại cảm giác dễ chịu khi cầm trên tay.
we prefer non-glossy paper for our business cards to avoid fingerprints.
Chúng tôi thích giấy không bóng để in danh thiếp để tránh dấu vân tay.
the artist chose a non-glossy canvas to achieve a matte effect.
Nghệ sĩ đã chọn một tấm vải không bóng để đạt được hiệu ứng mờ.
the non-glossy screen reduced glare and was easier on the eyes.
Màn hình không bóng làm giảm độ chói và dễ nhìn hơn.
i like the look of non-glossy photographs; they feel more classic.
Tôi thích vẻ ngoài của những bức ảnh không bóng; chúng trông cổ điển hơn.
the book's non-glossy cover gave it a sophisticated appearance.
Bìa sách không bóng tạo nên vẻ ngoài tinh tế cho nó.
the non-glossy laminate protected the table from scratches.
Lớp laminate không bóng bảo vệ mặt bàn khỏi bị trầy xước.
we selected a non-glossy vinyl for the wall covering.
Chúng tôi đã chọn vinyl không bóng cho lớp phủ tường.
the non-glossy finish of the frame complemented the artwork.
Lớp hoàn thiện không bóng của khung tranh bổ sung cho tác phẩm nghệ thuật.
the menu featured a non-glossy stock to prevent smudging.
Thực đơn sử dụng loại giấy không bóng để tránh bị lem.
the non-glossy coating provided a subtle, elegant look.
Lớp phủ không bóng mang lại vẻ ngoài tinh tế và thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay