non-glowing screen
màn hình không phát sáng
a non-glowing bulb
đèn không phát sáng
non-glowing effect
hiệu ứng không phát sáng
staying non-glowing
giữ nguyên trạng thái không phát sáng
non-glowing surface
bề mặt không phát sáng
was non-glowing
trước đây không phát sáng
entirely non-glowing
toàn bộ không phát sáng
non-glowing paint
sơn không phát sáng
become non-glowing
trở nên không phát sáng
non-glowing state
trạng thái không phát sáng
the non-glowing exit sign was difficult to see in the dark.
Dấu thoát không phát sáng rất khó nhìn thấy trong bóng tối.
we preferred non-glowing screens to reduce eye strain.
Chúng tôi ưa thích màn hình không phát sáng để giảm mỏi mắt.
the child held a non-glowing flashlight, preferring the darkness.
Trẻ em cầm một chiếc đèn pin không phát sáng, ưa thích bóng tối.
the artist used non-glowing paints to create a subtle effect.
Nghệ sĩ sử dụng sơn không phát sáng để tạo ra hiệu ứng tinh tế.
the non-glowing dial on the radio was hard to read.
Chiếc đồng hồ không phát sáng trên máy radio rất khó đọc.
he chose a non-glowing watch face for nighttime use.
Anh ấy chọn mặt đồng hồ không phát sáng để sử dụng vào ban đêm.
the non-glowing buttons on the remote were barely visible.
Những nút không phát sáng trên điều khiển gần như không nhìn thấy.
the stage lighting was minimal, with mostly non-glowing props.
Ánh sáng sân khấu rất tối, chủ yếu là các đạo cụ không phát sáng.
she liked the look of the non-glowing antique jewelry.
Cô ấy thích vẻ ngoài của đồ trang sức cổ không phát sáng.
the company developed non-glowing display technology.
Doanh nghiệp đã phát triển công nghệ màn hình không phát sáng.
we installed non-glowing pathway lights to avoid light pollution.
Chúng tôi đã lắp đặt đèn đường không phát sáng để tránh ô nhiễm ánh sáng.
non-glowing screen
màn hình không phát sáng
a non-glowing bulb
đèn không phát sáng
non-glowing effect
hiệu ứng không phát sáng
staying non-glowing
giữ nguyên trạng thái không phát sáng
non-glowing surface
bề mặt không phát sáng
was non-glowing
trước đây không phát sáng
entirely non-glowing
toàn bộ không phát sáng
non-glowing paint
sơn không phát sáng
become non-glowing
trở nên không phát sáng
non-glowing state
trạng thái không phát sáng
the non-glowing exit sign was difficult to see in the dark.
Dấu thoát không phát sáng rất khó nhìn thấy trong bóng tối.
we preferred non-glowing screens to reduce eye strain.
Chúng tôi ưa thích màn hình không phát sáng để giảm mỏi mắt.
the child held a non-glowing flashlight, preferring the darkness.
Trẻ em cầm một chiếc đèn pin không phát sáng, ưa thích bóng tối.
the artist used non-glowing paints to create a subtle effect.
Nghệ sĩ sử dụng sơn không phát sáng để tạo ra hiệu ứng tinh tế.
the non-glowing dial on the radio was hard to read.
Chiếc đồng hồ không phát sáng trên máy radio rất khó đọc.
he chose a non-glowing watch face for nighttime use.
Anh ấy chọn mặt đồng hồ không phát sáng để sử dụng vào ban đêm.
the non-glowing buttons on the remote were barely visible.
Những nút không phát sáng trên điều khiển gần như không nhìn thấy.
the stage lighting was minimal, with mostly non-glowing props.
Ánh sáng sân khấu rất tối, chủ yếu là các đạo cụ không phát sáng.
she liked the look of the non-glowing antique jewelry.
Cô ấy thích vẻ ngoài của đồ trang sức cổ không phát sáng.
the company developed non-glowing display technology.
Doanh nghiệp đã phát triển công nghệ màn hình không phát sáng.
we installed non-glowing pathway lights to avoid light pollution.
Chúng tôi đã lắp đặt đèn đường không phát sáng để tránh ô nhiễm ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay