non-halal food
thức ăn không halal
is it non-halal?
đây có phải là không halal không?
non-halal certification
chứng nhận không halal
avoid non-halal
tránh không halal
checking for non-halal
kiểm tra không halal
non-halal ingredients
nguyên liệu không halal
clearly non-halal
rõ ràng không halal
contains non-halal
chứa không halal
selling non-halal
bán không halal
truly non-halal
thật sự không halal
the restaurant clearly marked its menu with "non-halal" options.
Quán ăn đã đánh dấu rõ ràng thực đơn của mình với các lựa chọn "không halal".
many tourists are unaware that some street food is non-halal.
Rất nhiều du khách không biết rằng một số món ăn đường phố là không halal.
we checked the ingredients to ensure they were all non-halal.
Chúng tôi đã kiểm tra các thành phần để đảm bảo chúng đều là không halal.
the product label stated it was a non-halal product.
Chỉ dẫn sản phẩm cho biết đây là sản phẩm không halal.
some consumers actively avoid non-halal food choices.
Một số người tiêu dùng tích cực tránh các lựa chọn thực phẩm không halal.
the company offers both halal and non-halal versions of the product.
Công ty cung cấp cả hai phiên bản halal và không halal của sản phẩm.
it's important to read labels to identify non-halal ingredients.
Quan trọng là đọc nhãn để xác định các thành phần không halal.
the bakery specializes in non-halal pastries and cakes.
Bakery chuyên về các loại bánh mì và bánh ngọt không halal.
due to supply chain issues, some items are currently non-halal.
Do vấn đề chuỗi cung ứng, một số mặt hàng hiện tại là không halal.
we need to clearly label products as either halal or non-halal.
Chúng ta cần dán nhãn rõ ràng sản phẩm là halal hoặc không halal.
the supermarket has a dedicated section for non-halal meats.
Siêu thị có một khu vực riêng dành cho thịt không halal.
non-halal food
thức ăn không halal
is it non-halal?
đây có phải là không halal không?
non-halal certification
chứng nhận không halal
avoid non-halal
tránh không halal
checking for non-halal
kiểm tra không halal
non-halal ingredients
nguyên liệu không halal
clearly non-halal
rõ ràng không halal
contains non-halal
chứa không halal
selling non-halal
bán không halal
truly non-halal
thật sự không halal
the restaurant clearly marked its menu with "non-halal" options.
Quán ăn đã đánh dấu rõ ràng thực đơn của mình với các lựa chọn "không halal".
many tourists are unaware that some street food is non-halal.
Rất nhiều du khách không biết rằng một số món ăn đường phố là không halal.
we checked the ingredients to ensure they were all non-halal.
Chúng tôi đã kiểm tra các thành phần để đảm bảo chúng đều là không halal.
the product label stated it was a non-halal product.
Chỉ dẫn sản phẩm cho biết đây là sản phẩm không halal.
some consumers actively avoid non-halal food choices.
Một số người tiêu dùng tích cực tránh các lựa chọn thực phẩm không halal.
the company offers both halal and non-halal versions of the product.
Công ty cung cấp cả hai phiên bản halal và không halal của sản phẩm.
it's important to read labels to identify non-halal ingredients.
Quan trọng là đọc nhãn để xác định các thành phần không halal.
the bakery specializes in non-halal pastries and cakes.
Bakery chuyên về các loại bánh mì và bánh ngọt không halal.
due to supply chain issues, some items are currently non-halal.
Do vấn đề chuỗi cung ứng, một số mặt hàng hiện tại là không halal.
we need to clearly label products as either halal or non-halal.
Chúng ta cần dán nhãn rõ ràng sản phẩm là halal hoặc không halal.
the supermarket has a dedicated section for non-halal meats.
Siêu thị có một khu vực riêng dành cho thịt không halal.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay