non-ideological stance
thái độ phi lý tưởng
non-ideological approach
phương pháp phi lý tưởng
being non-ideological
là phi lý tưởng
non-ideological analysis
phân tích phi lý tưởng
non-ideological view
quan điểm phi lý tưởng
a non-ideological space
một không gian phi lý tưởng
non-ideological position
vị trí phi lý tưởng
seemingly non-ideological
dường như phi lý tưởng
remain non-ideological
vẫn phi lý tưởng
inherently non-ideological
bản chất phi lý tưởng
the report aimed for a non-ideological analysis of the economic data.
Báo cáo nhằm phân tích dữ liệu kinh tế một cách phi lý tưởng.
we need a non-ideological approach to solving this complex problem.
Chúng ta cần một phương pháp phi lý tưởng để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the historian strived to present a non-ideological account of the events.
Người sử học đã cố gắng trình bày một bản tường thuật phi lý tưởng về các sự kiện.
the committee requested a non-ideological assessment of the proposed policy.
Hội đồng yêu cầu đánh giá phi lý tưởng về chính sách được đề xuất.
it's important to maintain a non-ideological perspective in scientific research.
Rất quan trọng để duy trì quan điểm phi lý tưởng trong nghiên cứu khoa học.
the journalist sought to provide a non-ideological overview of the situation.
Báo chí cố gắng cung cấp cái nhìn tổng quát phi lý tưởng về tình hình.
the study employed a non-ideological framework for data interpretation.
Nghiên cứu sử dụng một khung phi lý tưởng để diễn giải dữ liệu.
we value a non-ideological discussion based on facts and evidence.
Chúng ta trân trọng một cuộc thảo luận phi lý tưởng dựa trên sự thật và bằng chứng.
the professor encouraged a non-ideological debate among the students.
Giáo sư khuyến khích một cuộc tranh luận phi lý tưởng giữa các sinh viên.
the organization promotes non-ideological dialogue across different groups.
Tổ chức thúc đẩy đối thoại phi lý tưởng giữa các nhóm khác nhau.
a non-ideological investigation is crucial for uncovering the truth.
Một cuộc điều tra phi lý tưởng là rất quan trọng để khám phá sự thật.
non-ideological stance
thái độ phi lý tưởng
non-ideological approach
phương pháp phi lý tưởng
being non-ideological
là phi lý tưởng
non-ideological analysis
phân tích phi lý tưởng
non-ideological view
quan điểm phi lý tưởng
a non-ideological space
một không gian phi lý tưởng
non-ideological position
vị trí phi lý tưởng
seemingly non-ideological
dường như phi lý tưởng
remain non-ideological
vẫn phi lý tưởng
inherently non-ideological
bản chất phi lý tưởng
the report aimed for a non-ideological analysis of the economic data.
Báo cáo nhằm phân tích dữ liệu kinh tế một cách phi lý tưởng.
we need a non-ideological approach to solving this complex problem.
Chúng ta cần một phương pháp phi lý tưởng để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the historian strived to present a non-ideological account of the events.
Người sử học đã cố gắng trình bày một bản tường thuật phi lý tưởng về các sự kiện.
the committee requested a non-ideological assessment of the proposed policy.
Hội đồng yêu cầu đánh giá phi lý tưởng về chính sách được đề xuất.
it's important to maintain a non-ideological perspective in scientific research.
Rất quan trọng để duy trì quan điểm phi lý tưởng trong nghiên cứu khoa học.
the journalist sought to provide a non-ideological overview of the situation.
Báo chí cố gắng cung cấp cái nhìn tổng quát phi lý tưởng về tình hình.
the study employed a non-ideological framework for data interpretation.
Nghiên cứu sử dụng một khung phi lý tưởng để diễn giải dữ liệu.
we value a non-ideological discussion based on facts and evidence.
Chúng ta trân trọng một cuộc thảo luận phi lý tưởng dựa trên sự thật và bằng chứng.
the professor encouraged a non-ideological debate among the students.
Giáo sư khuyến khích một cuộc tranh luận phi lý tưởng giữa các sinh viên.
the organization promotes non-ideological dialogue across different groups.
Tổ chức thúc đẩy đối thoại phi lý tưởng giữa các nhóm khác nhau.
a non-ideological investigation is crucial for uncovering the truth.
Một cuộc điều tra phi lý tưởng là rất quan trọng để khám phá sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay