non-insured drivers
người lái xe không được bảo hiểm
non-insured loss
thiệt hại không được bảo hiểm
being non-insured
trạng thái không được bảo hiểm
non-insured vehicle
xe không được bảo hiểm
non-insured risk
rủi ro không được bảo hiểm
non-insured patient
bệnh nhân không được bảo hiểm
non-insured claim
đơn khiếu nại không được bảo hiểm
were non-insured
không được bảo hiểm
non-insured policy
chính sách không được bảo hiểm
non-insured status
trạng thái không được bảo hiểm
the non-insured driver was cited for reckless driving.
Người lái xe không có bảo hiểm đã bị xử phạt vì lái xe cẩu thả.
we carefully assessed the risks of the non-insured patient.
Chúng tôi đã cẩn thận đánh giá rủi ro của bệnh nhân không có bảo hiểm.
the cargo was non-insured, leaving the company vulnerable.
Hàng hóa không được bảo hiểm, khiến công ty dễ bị tổn thương.
a significant portion of the population remains non-insured.
Một phần đáng kể của dân số vẫn không có bảo hiểm.
the non-insured vehicle caused a minor accident.
Xe không có bảo hiểm đã gây ra một tai nạn nhỏ.
the policy excluded coverage for non-insured items.
Chính sách loại trừ bảo hiểm cho các mặt hàng không được bảo hiểm.
he was driving a non-insured car without a license.
Ông ta đang lái xe không có bảo hiểm và không có giấy phép.
the company offered incentives to reduce the number of non-insured employees.
Công ty đã đưa ra các ưu đãi để giảm số lượng nhân viên không có bảo hiểm.
the study focused on the challenges faced by non-insured individuals.
Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người không có bảo hiểm phải đối mặt.
the legal ramifications for a non-insured driver can be severe.
Hậu quả pháp lý đối với người lái xe không có bảo hiểm có thể rất nghiêm trọng.
the hospital billed the non-insured patient directly.
Bệnh viện tính phí trực tiếp cho bệnh nhân không có bảo hiểm.
non-insured drivers
người lái xe không được bảo hiểm
non-insured loss
thiệt hại không được bảo hiểm
being non-insured
trạng thái không được bảo hiểm
non-insured vehicle
xe không được bảo hiểm
non-insured risk
rủi ro không được bảo hiểm
non-insured patient
bệnh nhân không được bảo hiểm
non-insured claim
đơn khiếu nại không được bảo hiểm
were non-insured
không được bảo hiểm
non-insured policy
chính sách không được bảo hiểm
non-insured status
trạng thái không được bảo hiểm
the non-insured driver was cited for reckless driving.
Người lái xe không có bảo hiểm đã bị xử phạt vì lái xe cẩu thả.
we carefully assessed the risks of the non-insured patient.
Chúng tôi đã cẩn thận đánh giá rủi ro của bệnh nhân không có bảo hiểm.
the cargo was non-insured, leaving the company vulnerable.
Hàng hóa không được bảo hiểm, khiến công ty dễ bị tổn thương.
a significant portion of the population remains non-insured.
Một phần đáng kể của dân số vẫn không có bảo hiểm.
the non-insured vehicle caused a minor accident.
Xe không có bảo hiểm đã gây ra một tai nạn nhỏ.
the policy excluded coverage for non-insured items.
Chính sách loại trừ bảo hiểm cho các mặt hàng không được bảo hiểm.
he was driving a non-insured car without a license.
Ông ta đang lái xe không có bảo hiểm và không có giấy phép.
the company offered incentives to reduce the number of non-insured employees.
Công ty đã đưa ra các ưu đãi để giảm số lượng nhân viên không có bảo hiểm.
the study focused on the challenges faced by non-insured individuals.
Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người không có bảo hiểm phải đối mặt.
the legal ramifications for a non-insured driver can be severe.
Hậu quả pháp lý đối với người lái xe không có bảo hiểm có thể rất nghiêm trọng.
the hospital billed the non-insured patient directly.
Bệnh viện tính phí trực tiếp cho bệnh nhân không có bảo hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay