non-nuclear

[Mỹ]/[nɒnˈnjuːklɪə]/
[Anh]/[nɒnˈnjuːklɪər]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc sử dụng năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí; Không chứa hạt nhân; phi hạt nhân; Liên quan đến một quốc gia không sở hữu vũ khí hạt nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-nuclear family

gia đình không thuộc hạt nhân

non-nuclear weapons

vũ khí không thuộc hạt nhân

non-nuclear power

quốc gia không thuộc hạt nhân

being non-nuclear

không thuộc hạt nhân

non-nuclear deterrent

răn đe không thuộc hạt nhân

non-nuclear option

lựa chọn không thuộc hạt nhân

a non-nuclear state

một quốc gia không thuộc hạt nhân

non-nuclear policy

chính sách không thuộc hạt nhân

initially non-nuclear

ban đầu không thuộc hạt nhân

remain non-nuclear

vẫn không thuộc hạt nhân

Câu ví dụ

the country is committed to a non-nuclear military strategy.

quốc gia cam kết với chiến lược quân sự không sử dụng vũ khí hạt nhân.

we advocate for a non-nuclear world free from the threat of war.

chúng tôi ủng hộ một thế giới không có vũ khí hạt nhân, không có mối đe dọa chiến tranh.

the treaty aims to establish a non-nuclear zone in the region.

hiệp ước nhằm mục đích thiết lập một khu vực không có vũ khí hạt nhân trong khu vực.

a non-nuclear deterrent is still a vital part of their defense.

rõ ràng, khả năng răn đe không sử dụng vũ khí hạt nhân vẫn là một phần quan trọng trong hệ thống phòng thủ của họ.

the diplomat emphasized the importance of non-nuclear proliferation.

nhà ngoại giao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân.

the research focused on non-nuclear energy sources like solar and wind.

nghiên cứu tập trung vào các nguồn năng lượng không sử dụng hạt nhân như năng lượng mặt trời và năng lượng gió.

the agreement promotes a non-nuclear security environment in the area.

thỏa thuận thúc đẩy một môi trường an ninh không sử dụng vũ khí hạt nhân trong khu vực.

they are investing in non-nuclear technologies for future energy needs.

họ đang đầu tư vào các công nghệ không sử dụng hạt nhân cho nhu cầu năng lượng trong tương lai.

the initiative supports a non-nuclear stance on international security.

sáng kiến ​​ủng hộ quan điểm không sử dụng vũ khí hạt nhân về an ninh quốc tế.

the company developed a non-nuclear testing method for the product.

công ty đã phát triển một phương pháp thử nghiệm không sử dụng hạt nhân cho sản phẩm.

maintaining a non-nuclear status is a key priority for the nation.

duy trì địa vị không sử dụng vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu của quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay