non-numeric data
dữ liệu không phải số
non-numeric input
đầu vào không phải số
non-numeric field
trường không phải số
containing non-numeric
chứa không phải số
non-numeric value
giá trị không phải số
reject non-numeric
loại bỏ không phải số
non-numeric characters
ký tự không phải số
checking for non-numeric
kiểm tra không phải số
non-numeric entries
bản ghi không phải số
is non-numeric
là không phải số
non-numeric data
dữ liệu không phải số
non-numeric input
đầu vào không phải số
non-numeric field
trường không phải số
containing non-numeric
chứa không phải số
non-numeric value
giá trị không phải số
reject non-numeric
loại bỏ không phải số
non-numeric characters
ký tự không phải số
checking for non-numeric
kiểm tra không phải số
non-numeric entries
bản ghi không phải số
is non-numeric
là không phải số
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay