non-numeric

[Mỹ]/[nɒn ˈnjuːmərɪk]/
[Anh]/[nɒn ˈnuːmərɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không được thể hiện dưới dạng số; không phải là số; Không bao gồm các số; Liên quan đến hoặc dựa trên dữ liệu không phải là số.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-numeric data

dữ liệu không phải số

non-numeric input

đầu vào không phải số

non-numeric field

trường không phải số

containing non-numeric

chứa không phải số

non-numeric value

giá trị không phải số

reject non-numeric

loại bỏ không phải số

non-numeric characters

ký tự không phải số

checking for non-numeric

kiểm tra không phải số

non-numeric entries

bản ghi không phải số

is non-numeric

là không phải số

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay