non-polymeric material
vật liệu không phải là polyme
being non-polymeric
là không phải là polyme
non-polymeric films
các màng không phải là polyme
used non-polymeric
được sử dụng không phải là polyme
non-polymeric phase
giai đoạn không phải là polyme
highly non-polymeric
rất không phải là polyme
non-polymeric coating
lớp phủ không phải là polyme
find non-polymeric
tìm không phải là polyme
non-polymeric structure
cấu trúc không phải là polyme
purely non-polymeric
hoàn toàn không phải là polyme
the non-polymeric material showed excellent thermal stability.
Vật liệu không phải là polyme thể hiện tính ổn định nhiệt tuyệt vời.
we analyzed the non-polymeric components of the mixture.
Chúng tôi đã phân tích các thành phần không phải là polyme của hỗn hợp.
the research focused on non-polymeric organic compounds.
Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất hữu cơ không phải là polyme.
non-polymeric additives improved the coating's adhesion.
Các chất phụ gia không phải là polyme đã cải thiện tính bám dính của lớp phủ.
the process utilized a non-polymeric precursor for synthesis.
Quy trình sử dụng một chất tiền chất không phải là polyme để tổng hợp.
compared to polymers, the non-polymeric substance was easier to process.
So với các polyme, chất không phải là polyme dễ xử lý hơn.
the study investigated the properties of non-polymeric nanoparticles.
Nghiên cứu đã điều tra các tính chất của các nanoparticle không phải là polyme.
we sought a non-polymeric alternative to the existing polymer.
Chúng tôi đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế không phải là polyme cho polymer hiện tại.
the non-polymeric film exhibited good barrier properties.
Lớp phim không phải là polyme thể hiện các tính chất hàng rào tốt.
the formulation included a non-polymeric surfactant for dispersion.
Công thức bao gồm một chất hoạt động bề mặt không phải là polyme để phân tán.
the non-polymeric resin provided a durable protective layer.
Chất dẻo không phải là polyme cung cấp một lớp bảo vệ bền.
non-polymeric material
vật liệu không phải là polyme
being non-polymeric
là không phải là polyme
non-polymeric films
các màng không phải là polyme
used non-polymeric
được sử dụng không phải là polyme
non-polymeric phase
giai đoạn không phải là polyme
highly non-polymeric
rất không phải là polyme
non-polymeric coating
lớp phủ không phải là polyme
find non-polymeric
tìm không phải là polyme
non-polymeric structure
cấu trúc không phải là polyme
purely non-polymeric
hoàn toàn không phải là polyme
the non-polymeric material showed excellent thermal stability.
Vật liệu không phải là polyme thể hiện tính ổn định nhiệt tuyệt vời.
we analyzed the non-polymeric components of the mixture.
Chúng tôi đã phân tích các thành phần không phải là polyme của hỗn hợp.
the research focused on non-polymeric organic compounds.
Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất hữu cơ không phải là polyme.
non-polymeric additives improved the coating's adhesion.
Các chất phụ gia không phải là polyme đã cải thiện tính bám dính của lớp phủ.
the process utilized a non-polymeric precursor for synthesis.
Quy trình sử dụng một chất tiền chất không phải là polyme để tổng hợp.
compared to polymers, the non-polymeric substance was easier to process.
So với các polyme, chất không phải là polyme dễ xử lý hơn.
the study investigated the properties of non-polymeric nanoparticles.
Nghiên cứu đã điều tra các tính chất của các nanoparticle không phải là polyme.
we sought a non-polymeric alternative to the existing polymer.
Chúng tôi đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế không phải là polyme cho polymer hiện tại.
the non-polymeric film exhibited good barrier properties.
Lớp phim không phải là polyme thể hiện các tính chất hàng rào tốt.
the formulation included a non-polymeric surfactant for dispersion.
Công thức bao gồm một chất hoạt động bề mặt không phải là polyme để phân tán.
the non-polymeric resin provided a durable protective layer.
Chất dẻo không phải là polyme cung cấp một lớp bảo vệ bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay