non-positional

[Mỹ]/[nɒn pəˈzɪʃənəl]/
[Anh]/[nɒn pəˈzɪʃənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc phụ thuộc vào vị trí; Không liên quan đến một vị trí cụ thể hoặc tọa độ; Không mang tính vị trí; độc lập với sắp xếp không gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-positional data

Dữ liệu không vị trí

non-positional marker

Dấu hiệu không vị trí

non-positional feature

Tính năng không vị trí

being non-positional

Là không vị trí

non-positionally aligned

Không được căn chỉnh theo vị trí

non-positional system

Hệ thống không vị trí

non-positional approach

Phương pháp không vị trí

non-positional element

Phần tử không vị trí

non-positional context

Bối cảnh không vị trí

non-positional value

Giá trị không vị trí

Câu ví dụ

the non-positional nature of the role made it difficult to define.

Tính phi vị trí của vai trò này khiến việc xác định trở nên khó khăn.

we opted for a non-positional approach to problem-solving.

Chúng tôi chọn phương pháp phi vị trí để giải quyết vấn đề.

the non-positional data was crucial for the analysis.

Dữ liệu phi vị trí là rất quan trọng cho việc phân tích.

his non-positional leadership style fostered collaboration.

Phong cách lãnh đạo phi vị trí của ông ấy thúc đẩy sự hợp tác.

the non-positional advantage allowed for greater flexibility.

Ưu thế phi vị trí này cho phép có sự linh hoạt hơn.

it's a non-positional requirement, not tied to a specific job.

Đây là một yêu cầu phi vị trí, không liên quan đến một công việc cụ thể.

the non-positional assessment focused on overall skills.

Bài đánh giá phi vị trí tập trung vào các kỹ năng tổng thể.

we needed a non-positional solution to the logistical challenge.

Chúng tôi cần một giải pháp phi vị trí cho thách thức về logistics.

the non-positional design allowed for future expansion.

Thiết kế phi vị trí này cho phép mở rộng trong tương lai.

this non-positional characteristic is key to the system's adaptability.

Tính chất phi vị trí này là chìa khóa cho tính thích nghi của hệ thống.

the non-positional feedback was valuable for improvement.

Phản hồi phi vị trí này rất hữu ích cho việc cải tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay