non-positional data
Dữ liệu không vị trí
non-positional marker
Dấu hiệu không vị trí
non-positional feature
Tính năng không vị trí
being non-positional
Là không vị trí
non-positionally aligned
Không được căn chỉnh theo vị trí
non-positional system
Hệ thống không vị trí
non-positional approach
Phương pháp không vị trí
non-positional element
Phần tử không vị trí
non-positional context
Bối cảnh không vị trí
non-positional value
Giá trị không vị trí
the non-positional nature of the role made it difficult to define.
Tính phi vị trí của vai trò này khiến việc xác định trở nên khó khăn.
we opted for a non-positional approach to problem-solving.
Chúng tôi chọn phương pháp phi vị trí để giải quyết vấn đề.
the non-positional data was crucial for the analysis.
Dữ liệu phi vị trí là rất quan trọng cho việc phân tích.
his non-positional leadership style fostered collaboration.
Phong cách lãnh đạo phi vị trí của ông ấy thúc đẩy sự hợp tác.
the non-positional advantage allowed for greater flexibility.
Ưu thế phi vị trí này cho phép có sự linh hoạt hơn.
it's a non-positional requirement, not tied to a specific job.
Đây là một yêu cầu phi vị trí, không liên quan đến một công việc cụ thể.
the non-positional assessment focused on overall skills.
Bài đánh giá phi vị trí tập trung vào các kỹ năng tổng thể.
we needed a non-positional solution to the logistical challenge.
Chúng tôi cần một giải pháp phi vị trí cho thách thức về logistics.
the non-positional design allowed for future expansion.
Thiết kế phi vị trí này cho phép mở rộng trong tương lai.
this non-positional characteristic is key to the system's adaptability.
Tính chất phi vị trí này là chìa khóa cho tính thích nghi của hệ thống.
the non-positional feedback was valuable for improvement.
Phản hồi phi vị trí này rất hữu ích cho việc cải tiến.
non-positional data
Dữ liệu không vị trí
non-positional marker
Dấu hiệu không vị trí
non-positional feature
Tính năng không vị trí
being non-positional
Là không vị trí
non-positionally aligned
Không được căn chỉnh theo vị trí
non-positional system
Hệ thống không vị trí
non-positional approach
Phương pháp không vị trí
non-positional element
Phần tử không vị trí
non-positional context
Bối cảnh không vị trí
non-positional value
Giá trị không vị trí
the non-positional nature of the role made it difficult to define.
Tính phi vị trí của vai trò này khiến việc xác định trở nên khó khăn.
we opted for a non-positional approach to problem-solving.
Chúng tôi chọn phương pháp phi vị trí để giải quyết vấn đề.
the non-positional data was crucial for the analysis.
Dữ liệu phi vị trí là rất quan trọng cho việc phân tích.
his non-positional leadership style fostered collaboration.
Phong cách lãnh đạo phi vị trí của ông ấy thúc đẩy sự hợp tác.
the non-positional advantage allowed for greater flexibility.
Ưu thế phi vị trí này cho phép có sự linh hoạt hơn.
it's a non-positional requirement, not tied to a specific job.
Đây là một yêu cầu phi vị trí, không liên quan đến một công việc cụ thể.
the non-positional assessment focused on overall skills.
Bài đánh giá phi vị trí tập trung vào các kỹ năng tổng thể.
we needed a non-positional solution to the logistical challenge.
Chúng tôi cần một giải pháp phi vị trí cho thách thức về logistics.
the non-positional design allowed for future expansion.
Thiết kế phi vị trí này cho phép mở rộng trong tương lai.
this non-positional characteristic is key to the system's adaptability.
Tính chất phi vị trí này là chìa khóa cho tính thích nghi của hệ thống.
the non-positional feedback was valuable for improvement.
Phản hồi phi vị trí này rất hữu ích cho việc cải tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay