non-renewables

[Mỹ]/[ˌnɒn rɪˈnjuːəblz]/
[Anh]/[ˌnɑːn rɪˈnjuːəblz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

using non-renewables

sử dụng nhiên liệu không tái tạo

transition from non-renewables

chuyển đổi từ nhiên liệu không tái tạo

non-renewables decline

sự suy giảm của nhiên liệu không tái tạo

non-renewables impact

tác động của nhiên liệu không tái tạo

reducing non-renewables

giảm thiểu nhiên liệu không tái tạo

Câu ví dụ

the report highlighted the urgent need to transition away from non-renewables.

Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp bách chuyển đổi ra khỏi các nguồn năng lượng không tái tạo.

reliance on non-renewables contributes significantly to climate change.

Sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo đóng góp đáng kể vào biến đổi khí hậu.

the government is incentivizing investment in renewable energy sources instead of non-renewables.

Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo thay vì năng lượng không tái tạo.

phasing out non-renewables is a key goal of the new energy policy.

Loại bỏ các nguồn năng lượng không tái tạo là một mục tiêu then chốt của chính sách năng lượng mới.

the long-term sustainability of non-renewables is a major concern.

Tính bền vững lâu dài của các nguồn năng lượng không tái tạo là mối quan tâm lớn.

we need to reduce our dependence on finite supplies of non-renewables.

Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung hữu hạn của các nguồn năng lượng không tái tạo.

the environmental impact of extracting non-renewables is well documented.

Tác động môi trường từ việc khai thác các nguồn năng lượng không tái tạo đã được ghi nhận rõ ràng.

transitioning to renewables offers a viable alternative to non-renewables.

Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo cung cấp một lựa chọn khả thi thay thế cho năng lượng không tái tạo.

the depletion of non-renewables necessitates a shift in energy strategy.

Sự cạn kiệt của các nguồn năng lượng không tái tạo đòi hỏi một sự thay đổi trong chiến lược năng lượng.

investing in research and development of alternatives to non-renewables is crucial.

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các phương án thay thế năng lượng không tái tạo là rất quan trọng.

the use of non-renewables poses risks to future energy security.

Sự sử dụng năng lượng không tái tạo gây ra rủi ro đối với an ninh năng lượng tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay