non-representational

[Mỹ]/[nɒnˌrɛprɪˈzen(t)ʃənəl]/
[Anh]/[nɒnˌrɛprɪˈzen(t)ʃənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không biểu diễn hoặc miêu tả các vật thể theo cách dễ nhận ra; trừu tượng; Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của nghệ thuật phi biểu tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-representational art

Nghệ thuật phi biểu tượng

non-representational painting

Tranh phi biểu tượng

being non-representational

là phi biểu tượng

purely non-representational

hoàn toàn phi biểu tượng

non-representational style

phong cách phi biểu tượng

create non-representational

tạo ra phi biểu tượng

non-representational forms

các hình thức phi biểu tượng

was non-representational

là phi biểu tượng

non-representational work

tác phẩm phi biểu tượng

highly non-representational

rất phi biểu tượng

Câu ví dụ

the artist primarily works with non-representational forms, exploring color and texture.

Nghệ sĩ chủ yếu làm việc với các hình thức phi biểu tượng, khám phá màu sắc và kết cấu.

her non-representational paintings evoke a sense of calm and introspection.

Các bức tranh phi biểu tượng của bà gợi lên cảm giác bình yên và tự vấn bản thân.

he moved away from representational art to focus on non-representational sculpture.

Ông chuyển hướng khỏi nghệ thuật biểu tượng để tập trung vào điêu khắc phi biểu tượng.

the gallery showcased a collection of non-representational abstract expressionist works.

Phòng trưng bày đã giới thiệu một bộ sưu tập các tác phẩm biểu hiện trừu tượng phi biểu tượng.

critics debated whether the non-representational piece conveyed any meaningful message.

Các nhà phê bình tranh luận xem tác phẩm phi biểu tượng này có truyền đạt bất kỳ thông điệp nào có ý nghĩa hay không.

the composer created a non-representational soundscape using electronic instruments.

Nhạc sĩ đã sáng tạo một khung cảnh âm thanh phi biểu tượng bằng các nhạc cụ điện tử.

despite its non-representational nature, the artwork resonated deeply with viewers.

Mặc dù mang tính phi biểu tượng, tác phẩm này đã tạo ra sự cộng hưởng sâu sắc với người xem.

the student explored non-representational techniques in their mixed media project.

Học sinh đã khám phá các kỹ thuật phi biểu tượng trong dự án đa phương tiện của mình.

the critic praised the artist's bold use of color in their non-representational canvases.

Đánh giá cao việc sử dụng táo bạo màu sắc trong các bức tranh phi biểu tượng của nghệ sĩ.

the exhibition featured several examples of non-representational geometric abstraction.

Triển lãm trưng bày một số ví dụ về trừu tượng hình học phi biểu tượng.

the artist's non-representational style is characterized by its fluidity and spontaneity.

Phong cách phi biểu tượng của nghệ sĩ được đặc trưng bởi tính linh hoạt và tự phát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay