representational

[Mỹ]/ˌreprɪzen'teɪʃ(ə)n(ə)l/
[Anh]/ˌrɛprɪzɛn'teʃnl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Đại diện: được đặc trưng bởi việc đại diện cho một cái gì đó, thường thông qua một mô tả cụ thể hoặc thực tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

representational art

nghệ thuật biểu diễn

representational painting

tranh biểu diễn

Câu ví dụ

Breakingfruit Chinkapin and eucalypt are the representational tree species in south of China.

Cây Breakingfruit, Chinkapin và cây bạch đàn là các loài cây đại diện ở phía nam Trung Quốc.

On “Representational Redescription Model”of Children's Development: A Replacement or Rebellion to Piaget's Theory?

Về “Mô hình Mô tả lại Đại diện” trong Phát triển Trẻ em: Thay thế hay Phản đối Lý thuyết của Piaget?

The painting is representational, depicting a realistic scene.

Bức tranh mang phong cách đại diện, mô tả một cảnh thực tế.

Many artists prefer to work in a representational style.

Nhiều nghệ sĩ thích làm việc theo phong cách đại diện.

His representational art often focuses on capturing the beauty of everyday life.

Nghệ thuật đại diện của anh thường tập trung vào việc nắm bắt vẻ đẹp của cuộc sống hàng ngày.

The museum features a collection of representational sculptures from various time periods.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc đại diện từ nhiều thời kỳ khác nhau.

She is known for her representational approach to portrait painting.

Cô được biết đến với cách tiếp cận đại diện của mình trong hội họa chân dung.

The novel uses representational characters to explore complex themes.

Tiểu thuyết sử dụng các nhân vật đại diện để khám phá các chủ đề phức tạp.

The artist's representational style captures the essence of the natural world.

Phong cách đại diện của nghệ sĩ nắm bắt bản chất của thế giới tự nhiên.

The play is a representational work that reflects the social issues of the time.

Vở kịch là một tác phẩm đại diện phản ánh các vấn đề xã hội của thời đại.

His representational drawings are highly detailed and lifelike.

Những bức vẽ đại diện của anh rất chi tiết và sống động.

The artist's representational interpretations of historical events offer a unique perspective.

Những diễn giải đại diện của nghệ sĩ về các sự kiện lịch sử mang đến một quan điểm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay