non-romantic relationship
mối quan hệ không lãng mạn
a non-romantic gesture
một cử chỉ không lãng mạn
non-romantic comedy
phim hài không lãng mạn
being non-romantic
không lãng mạn
non-romantic dinner
bữa tối không lãng mạn
seemed non-romantic
có vẻ không lãng mạn
quite non-romantic
rất không lãng mạn
non-romantic setting
khung cảnh không lãng mạn
totally non-romantic
hoàn toàn không lãng mạn
non-romantic vibe
khí chất không lãng mạn
we have a non-romantic friendship; it's purely platonic.
Chúng ta có một tình bạn không lãng mạn; nó hoàn toàn thuần túy.
the film explored a non-romantic relationship between siblings.
Bộ phim khám phá một mối quan hệ không lãng mạn giữa anh em.
their relationship is non-romantic, focusing on shared interests.
Mối quan hệ của họ không lãng mạn, tập trung vào các sở thích chung.
it was a non-romantic partnership built on mutual respect.
Đó là một mối quan hệ hợp tác không lãng mạn được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau.
the novel features a non-romantic bond between two colleagues.
Tiểu thuyết có một mối liên kết không lãng mạn giữa hai đồng nghiệp.
she prefers a non-romantic connection with her close friends.
Cô ấy ưa thích một mối liên kết không lãng mạn với những người bạn thân.
the play depicted a non-romantic, familial love.
Buổi diễn trình bày một tình yêu gia đình không lãng mạn.
their non-romantic connection felt comfortable and easy.
Mối liên kết không lãng mạn của họ cảm thấy thoải mái và dễ chịu.
he sought a non-romantic connection based on intellectual stimulation.
Anh ấy tìm kiếm một mối liên kết không lãng mạn dựa trên sự kích thích trí tuệ.
the story highlighted a non-romantic, supportive friendship.
Câu chuyện làm nổi bật một tình bạn hỗ trợ không lãng mạn.
it's a non-romantic arrangement; we're just good friends.
Đó là một sự sắp xếp không lãng mạn; chúng ta chỉ là những người bạn tốt.
non-romantic relationship
mối quan hệ không lãng mạn
a non-romantic gesture
một cử chỉ không lãng mạn
non-romantic comedy
phim hài không lãng mạn
being non-romantic
không lãng mạn
non-romantic dinner
bữa tối không lãng mạn
seemed non-romantic
có vẻ không lãng mạn
quite non-romantic
rất không lãng mạn
non-romantic setting
khung cảnh không lãng mạn
totally non-romantic
hoàn toàn không lãng mạn
non-romantic vibe
khí chất không lãng mạn
we have a non-romantic friendship; it's purely platonic.
Chúng ta có một tình bạn không lãng mạn; nó hoàn toàn thuần túy.
the film explored a non-romantic relationship between siblings.
Bộ phim khám phá một mối quan hệ không lãng mạn giữa anh em.
their relationship is non-romantic, focusing on shared interests.
Mối quan hệ của họ không lãng mạn, tập trung vào các sở thích chung.
it was a non-romantic partnership built on mutual respect.
Đó là một mối quan hệ hợp tác không lãng mạn được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau.
the novel features a non-romantic bond between two colleagues.
Tiểu thuyết có một mối liên kết không lãng mạn giữa hai đồng nghiệp.
she prefers a non-romantic connection with her close friends.
Cô ấy ưa thích một mối liên kết không lãng mạn với những người bạn thân.
the play depicted a non-romantic, familial love.
Buổi diễn trình bày một tình yêu gia đình không lãng mạn.
their non-romantic connection felt comfortable and easy.
Mối liên kết không lãng mạn của họ cảm thấy thoải mái và dễ chịu.
he sought a non-romantic connection based on intellectual stimulation.
Anh ấy tìm kiếm một mối liên kết không lãng mạn dựa trên sự kích thích trí tuệ.
the story highlighted a non-romantic, supportive friendship.
Câu chuyện làm nổi bật một tình bạn hỗ trợ không lãng mạn.
it's a non-romantic arrangement; we're just good friends.
Đó là một sự sắp xếp không lãng mạn; chúng ta chỉ là những người bạn tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay