non-romantic

[Mỹ]/[nɒn ˈrɒmənˌtɪk]/
[Anh]/[nɒn ˈrɑːmənˌtɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có yếu tố lãng mạn; thiếu chất lãng mạn; không liên quan đến các mối quan hệ tình cảm.
adv. Một cách không lãng mạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-romantic relationship

mối quan hệ không lãng mạn

a non-romantic gesture

một cử chỉ không lãng mạn

non-romantic comedy

phim hài không lãng mạn

being non-romantic

không lãng mạn

non-romantic dinner

bữa tối không lãng mạn

seemed non-romantic

có vẻ không lãng mạn

quite non-romantic

rất không lãng mạn

non-romantic setting

khung cảnh không lãng mạn

totally non-romantic

hoàn toàn không lãng mạn

non-romantic vibe

khí chất không lãng mạn

Câu ví dụ

we have a non-romantic friendship; it's purely platonic.

Chúng ta có một tình bạn không lãng mạn; nó hoàn toàn thuần túy.

the film explored a non-romantic relationship between siblings.

Bộ phim khám phá một mối quan hệ không lãng mạn giữa anh em.

their relationship is non-romantic, focusing on shared interests.

Mối quan hệ của họ không lãng mạn, tập trung vào các sở thích chung.

it was a non-romantic partnership built on mutual respect.

Đó là một mối quan hệ hợp tác không lãng mạn được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau.

the novel features a non-romantic bond between two colleagues.

Tiểu thuyết có một mối liên kết không lãng mạn giữa hai đồng nghiệp.

she prefers a non-romantic connection with her close friends.

Cô ấy ưa thích một mối liên kết không lãng mạn với những người bạn thân.

the play depicted a non-romantic, familial love.

Buổi diễn trình bày một tình yêu gia đình không lãng mạn.

their non-romantic connection felt comfortable and easy.

Mối liên kết không lãng mạn của họ cảm thấy thoải mái và dễ chịu.

he sought a non-romantic connection based on intellectual stimulation.

Anh ấy tìm kiếm một mối liên kết không lãng mạn dựa trên sự kích thích trí tuệ.

the story highlighted a non-romantic, supportive friendship.

Câu chuyện làm nổi bật một tình bạn hỗ trợ không lãng mạn.

it's a non-romantic arrangement; we're just good friends.

Đó là một sự sắp xếp không lãng mạn; chúng ta chỉ là những người bạn tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay