unpassionate

[Mỹ]/ʌnˈpæʃənət/
[Anh]/ʌnˈpæʃənət/

Dịch

adj. không đam mê; thiếu cảm xúc, sự hào hứng hoặc ấm áp

Cụm từ & Cách kết hợp

unpassionate response

phản ứng thiếu cảm xúc

unpassionate tone

giọng điệu thiếu cảm xúc

unpassionate delivery

cách trình bày thiếu cảm xúc

unpassionate speech

nội dung nói chuyện thiếu cảm xúc

unpassionate manner

cách cư xử thiếu cảm xúc

unpassionate reaction

phản ứng thiếu cảm xúc

seemed unpassionate

có vẻ thiếu cảm xúc

completely unpassionate

hoàn toàn thiếu cảm xúc

unpassionate attitude

thái độ thiếu cảm xúc

rather unpassionate

rất thiếu cảm xúc

Câu ví dụ

the politician delivered an unpassionate speech that failed to inspire the crowd.

Người chính trị đã phát biểu một bài diễn văn thiếu cảm xúc, không thể truyền cảm hứng cho đám đông.

her unpassionate response to the crisis surprised everyone who knew her.

Phản ứng thiếu cảm xúc của cô ấy trước cuộc khủng hoảng đã làm bất ngờ tất cả những người biết cô.

the scientist presented an unpassionate analysis of the experimental results.

Nhà khoa học đã trình bày một phân tích thiếu cảm xúc về kết quả thí nghiệm.

the judge maintained an unpassionate demeanor throughout the trial.

Tòa án duy trì thái độ thiếu cảm xúc suốt cả phiên tòa.

his unpassionate tone made it difficult to gauge his true feelings on the matter.

Tông giọng thiếu cảm xúc của anh ấy khiến việc đánh giá cảm xúc thực sự của anh ấy trở nên khó khăn.

the journalist wrote an unpassionate account of the political scandal.

Báo chí đã viết một bản tường thuật thiếu cảm xúc về vụ bê bối chính trị.

we need an unpassionate assessment of the company's financial situation.

Chúng ta cần một đánh giá thiếu cảm xúc về tình hình tài chính của công ty.

the mediator took an unpassionate approach to resolve the conflict.

Người hòa giải đã chọn một cách tiếp cận thiếu cảm xúc để giải quyết xung đột.

the unpassionate debate left both sides feeling unsatisfied with the outcome.

Bài tranh luận thiếu cảm xúc khiến cả hai bên đều cảm thấy không hài lòng với kết quả.

as an unpassionate observer, she could see the flaws in both arguments.

Với tư cách là một người quan sát thiếu cảm xúc, cô ấy có thể nhìn thấy những thiếu sót trong cả hai lập luận.

the professor gave an unpassionate lecture that put many students to sleep.

Giáo sư đã phát biểu một bài giảng thiếu cảm xúc khiến nhiều sinh viên buồn ngủ.

the unpassionate review criticized the film without any enthusiasm.

Bài đánh giá thiếu cảm xúc đã chỉ trích bộ phim mà không có chút hào hứng nào.

the committee released an unpassionate report on the environmental impact.

Hội đồng đã công bố một báo cáo thiếu cảm xúc về tác động môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay