non-slip shoes
Giày chống trơn
non-slip mat
Đệm chống trơn
non-slip surface
Mặt phẳng chống trơn
non-slip grip
Đệm cầm chống trơn
non-slip sole
Đế giày chống trơn
with non-slip
Có tính năng chống trơn
ensure non-slip
Đảm bảo chống trơn
non-slip coating
Lớp phủ chống trơn
providing non-slip
Cung cấp tính năng chống trơn
highly non-slip
Rất chống trơn
i bought a pair of non-slip shoes for the kitchen.
Tôi đã mua một đôi giày chống trơn cho nhà bếp.
the bath mat is non-slip to prevent falls.
Chất liệu thảm tắm chống trơn giúp ngăn ngừa ngã.
ensure the ladder has a non-slip surface before climbing.
Đảm bảo thang có bề mặt chống trơn trước khi leo.
the non-slip grip on the handle felt secure.
Chỗ cầm nắm có lớp chống trơn cảm giác rất chắc chắn.
we need non-slip flooring in the factory.
Chúng ta cần sàn chống trơn trong nhà máy.
the non-slip coating improved the safety of the stairs.
Lớp phủ chống trơn đã cải thiện an toàn cho cầu thang.
these gloves have a non-slip palm for better handling.
Găng tay này có lòng bàn tay chống trơn để dễ cầm nắm hơn.
the non-slip surface of the yoga mat provided good traction.
Bề mặt chống trơn của thảm yoga cung cấp lực bám tốt.
he wore non-slip work boots on the construction site.
Anh ấy đã mang giày chống trơn khi làm việc tại công trường.
the non-slip material is ideal for wet environments.
Chất liệu chống trơn rất lý tưởng cho môi trường ẩm ướt.
the child's shoes have a non-slip sole for added safety.
Giày của trẻ có đế chống trơn để tăng thêm an toàn.
non-slip shoes
Giày chống trơn
non-slip mat
Đệm chống trơn
non-slip surface
Mặt phẳng chống trơn
non-slip grip
Đệm cầm chống trơn
non-slip sole
Đế giày chống trơn
with non-slip
Có tính năng chống trơn
ensure non-slip
Đảm bảo chống trơn
non-slip coating
Lớp phủ chống trơn
providing non-slip
Cung cấp tính năng chống trơn
highly non-slip
Rất chống trơn
i bought a pair of non-slip shoes for the kitchen.
Tôi đã mua một đôi giày chống trơn cho nhà bếp.
the bath mat is non-slip to prevent falls.
Chất liệu thảm tắm chống trơn giúp ngăn ngừa ngã.
ensure the ladder has a non-slip surface before climbing.
Đảm bảo thang có bề mặt chống trơn trước khi leo.
the non-slip grip on the handle felt secure.
Chỗ cầm nắm có lớp chống trơn cảm giác rất chắc chắn.
we need non-slip flooring in the factory.
Chúng ta cần sàn chống trơn trong nhà máy.
the non-slip coating improved the safety of the stairs.
Lớp phủ chống trơn đã cải thiện an toàn cho cầu thang.
these gloves have a non-slip palm for better handling.
Găng tay này có lòng bàn tay chống trơn để dễ cầm nắm hơn.
the non-slip surface of the yoga mat provided good traction.
Bề mặt chống trơn của thảm yoga cung cấp lực bám tốt.
he wore non-slip work boots on the construction site.
Anh ấy đã mang giày chống trơn khi làm việc tại công trường.
the non-slip material is ideal for wet environments.
Chất liệu chống trơn rất lý tưởng cho môi trường ẩm ướt.
the child's shoes have a non-slip sole for added safety.
Giày của trẻ có đế chống trơn để tăng thêm an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay