non-songbirds

[Mỹ]/[nɒn ˈsɒŋˌbɜːdz]/
[Anh]/[nɒn ˈsɒŋˌbɜːrdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những con chim không hót theo giai điệu; những con chim không có khả năng tạo ra những bài hát phức tạp; một thuật ngữ chung chỉ những con chim không thuộc họ chim hót.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-songbirds fly

những con chim không phải chim hót bay

studying non-songbirds

đang nghiên cứu các loài chim không phải chim hót

protecting non-songbirds

bảo vệ các loài chim không phải chim hót

rare non-songbirds

các loài chim không phải chim hót quý hiếm

observing non-songbirds

quan sát các loài chim không phải chim hót

tracking non-songbirds

theo dõi các loài chim không phải chim hót

surveying non-songbirds

khảo sát các loài chim không phải chim hót

identifying non-songbirds

xác định các loài chim không phải chim hót

mapping non-songbirds

đánh dấu các loài chim không phải chim hót

Câu ví dụ

many non-songbirds, like owls, rely on silent flight to catch prey.

Nhiều loài chim không phải chim hót, như cú mèo, phụ thuộc vào bay im lặng để bắt mồi.

researchers are studying the migration patterns of several non-songbirds in the region.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các mô hình di cư của một số loài chim không phải chim hót trong khu vực.

the forest provides a vital habitat for various non-songbirds, including hawks and eagles.

Rừng cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim không phải chim hót, bao gồm các loài diều hâu và đại bàng.

conservation efforts focus on protecting the nesting sites of vulnerable non-songbirds.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các khu vực làm tổ của các loài chim không phải chim hót dễ bị tổn thương.

the presence of non-songbirds indicates a healthy and diverse ecosystem.

Sự hiện diện của các loài chim không phải chim hót cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh và đa dạng.

we observed a flock of non-songbirds soaring high above the mountain peaks.

Chúng tôi đã quan sát một đàn chim không phải chim hót đang bay cao trên đỉnh núi.

the impact of climate change on non-songbird populations is a growing concern.

Tác động của biến đổi khí hậu đến các quần thể chim không phải chim hót đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

identifying non-songbirds through visual cues is crucial for accurate bird surveys.

Xác định các loài chim không phải chim hót thông qua các tín hiệu thị giác là rất quan trọng đối với các cuộc khảo sát chim chính xác.

predator control measures can benefit populations of certain non-songbirds.

Các biện pháp kiểm soát săn mồi có thể mang lại lợi ích cho các quần thể của một số loài chim không phải chim hót.

the diet of many non-songbirds consists primarily of rodents and insects.

Chế độ ăn của nhiều loài chim không phải chim hót chủ yếu gồm chuột và côn trùng.

habitat loss poses a significant threat to the survival of several non-songbird species.

Thất thoát môi trường sống đặt ra mối đe dọa lớn đến sự sống còn của một số loài chim không phải chim hót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay