non-telepathic communication
giao tiếp không tâm linh
being non-telepathic
là không tâm linh
non-telepathic individuals
các cá nhân không tâm linh
completely non-telepathic
hoàn toàn không tâm linh
non-telepathic exchange
trao đổi không tâm linh
remain non-telepathic
vẫn không tâm linh
seem non-telepathic
có vẻ không tâm linh
acting non-telepathic
hành xử không tâm linh
inherently non-telepathic
bản chất không tâm linh
mostly non-telepathic
chủ yếu không tâm linh
the committee sought candidates with strong communication skills, not relying on non-telepathic methods.
Ban giám khảo tìm kiếm các ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt, không dựa vào các phương pháp phi tâm linh.
our customer service representatives are trained to be helpful and friendly, even with non-telepathic clients.
Nhân viên chăm sóc khách hàng được đào tạo để thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ, ngay cả với những khách hàng phi tâm linh.
effective leadership requires clear communication, not assuming a non-telepathic understanding of needs.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng, không giả định sự hiểu biết phi tâm linh về nhu cầu.
the therapist emphasized the importance of verbalizing feelings, rather than expecting non-telepathic intuition.
Chuyên gia trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn đạt cảm xúc, thay vì kỳ vọng vào trực giác phi tâm linh.
we value open dialogue and active listening, preferring non-telepathic exchanges to mind-reading.
Chúng tôi coi trọng đối thoại cởi mở và lắng nghe tích cực, ưu tiên giao tiếp phi tâm linh thay vì đọc suy nghĩ.
the project manager insisted on detailed reports, avoiding any assumptions about non-telepathic knowledge sharing.
Trưởng nhóm dự án yêu cầu các báo cáo chi tiết, tránh mọi giả định về chia sẻ kiến thức phi tâm linh.
successful negotiations depend on clear articulation of demands, not relying on non-telepathic assumptions.
Các cuộc đàm phán thành công phụ thuộc vào việc trình bày rõ ràng các yêu cầu, không dựa vào các giả định phi tâm linh.
the software documentation aims to be comprehensive, catering to users with non-telepathic programming experience.
Tài liệu phần mềm nhằm mục đích toàn diện, phục vụ những người dùng có kinh nghiệm lập trình phi tâm linh.
the teacher encouraged students to ask questions, fostering a learning environment free from non-telepathic assumptions.
Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tạo môi trường học tập không dựa trên giả định phi tâm linh.
the survey asked for explicit feedback, avoiding any reliance on non-telepathic interpretations of responses.
Bản khảo sát yêu cầu phản hồi rõ ràng, tránh dựa vào các diễn giải phi tâm linh về câu trả lời.
the game's rules are clearly defined to prevent confusion, ensuring a fair experience for all non-telepathic players.
Các quy tắc của trò chơi được xác định rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn, đảm bảo trải nghiệm công bằng cho tất cả các người chơi phi tâm linh.
non-telepathic communication
giao tiếp không tâm linh
being non-telepathic
là không tâm linh
non-telepathic individuals
các cá nhân không tâm linh
completely non-telepathic
hoàn toàn không tâm linh
non-telepathic exchange
trao đổi không tâm linh
remain non-telepathic
vẫn không tâm linh
seem non-telepathic
có vẻ không tâm linh
acting non-telepathic
hành xử không tâm linh
inherently non-telepathic
bản chất không tâm linh
mostly non-telepathic
chủ yếu không tâm linh
the committee sought candidates with strong communication skills, not relying on non-telepathic methods.
Ban giám khảo tìm kiếm các ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt, không dựa vào các phương pháp phi tâm linh.
our customer service representatives are trained to be helpful and friendly, even with non-telepathic clients.
Nhân viên chăm sóc khách hàng được đào tạo để thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ, ngay cả với những khách hàng phi tâm linh.
effective leadership requires clear communication, not assuming a non-telepathic understanding of needs.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng, không giả định sự hiểu biết phi tâm linh về nhu cầu.
the therapist emphasized the importance of verbalizing feelings, rather than expecting non-telepathic intuition.
Chuyên gia trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn đạt cảm xúc, thay vì kỳ vọng vào trực giác phi tâm linh.
we value open dialogue and active listening, preferring non-telepathic exchanges to mind-reading.
Chúng tôi coi trọng đối thoại cởi mở và lắng nghe tích cực, ưu tiên giao tiếp phi tâm linh thay vì đọc suy nghĩ.
the project manager insisted on detailed reports, avoiding any assumptions about non-telepathic knowledge sharing.
Trưởng nhóm dự án yêu cầu các báo cáo chi tiết, tránh mọi giả định về chia sẻ kiến thức phi tâm linh.
successful negotiations depend on clear articulation of demands, not relying on non-telepathic assumptions.
Các cuộc đàm phán thành công phụ thuộc vào việc trình bày rõ ràng các yêu cầu, không dựa vào các giả định phi tâm linh.
the software documentation aims to be comprehensive, catering to users with non-telepathic programming experience.
Tài liệu phần mềm nhằm mục đích toàn diện, phục vụ những người dùng có kinh nghiệm lập trình phi tâm linh.
the teacher encouraged students to ask questions, fostering a learning environment free from non-telepathic assumptions.
Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tạo môi trường học tập không dựa trên giả định phi tâm linh.
the survey asked for explicit feedback, avoiding any reliance on non-telepathic interpretations of responses.
Bản khảo sát yêu cầu phản hồi rõ ràng, tránh dựa vào các diễn giải phi tâm linh về câu trả lời.
the game's rules are clearly defined to prevent confusion, ensuring a fair experience for all non-telepathic players.
Các quy tắc của trò chơi được xác định rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn, đảm bảo trải nghiệm công bằng cho tất cả các người chơi phi tâm linh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay