They share a telepathic connection.
Họ chia sẻ một kết nối thần giao cách cảm.
The twins have a telepathic bond.
Hai sinh đôi có một mối liên kết thần giao cách cảm.
She seemed to have a telepathic ability to know what he was thinking.
Cô ấy dường như có khả năng thần giao cách cảm để biết anh ấy đang nghĩ gì.
The telepathic communication between them was strong.
Sự giao tiếp thần giao cách cảm giữa họ rất mạnh mẽ.
He believed in the power of telepathic connection.
Anh ấy tin vào sức mạnh của kết nối thần giao cách cảm.
They had a telepathic understanding that went beyond words.
Họ có một sự hiểu biết thần giao cách cảm vượt xa lời nói.
The telepathic link between them was undeniable.
Mối liên kết thần giao cách cảm giữa họ không thể phủ nhận.
She had a telepathic connection with her pet.
Cô ấy có một kết nối thần giao cách cảm với thú cưng của mình.
The telepathic message was received loud and clear.
Thông điệp thần giao cách cảm đã được nhận rõ ràng.
Their telepathic bond allowed them to communicate without words.
Mối liên kết thần giao cách cảm của họ cho phép họ giao tiếp mà không cần lời nói.
They share a telepathic connection.
Họ chia sẻ một kết nối thần giao cách cảm.
The twins have a telepathic bond.
Hai sinh đôi có một mối liên kết thần giao cách cảm.
She seemed to have a telepathic ability to know what he was thinking.
Cô ấy dường như có khả năng thần giao cách cảm để biết anh ấy đang nghĩ gì.
The telepathic communication between them was strong.
Sự giao tiếp thần giao cách cảm giữa họ rất mạnh mẽ.
He believed in the power of telepathic connection.
Anh ấy tin vào sức mạnh của kết nối thần giao cách cảm.
They had a telepathic understanding that went beyond words.
Họ có một sự hiểu biết thần giao cách cảm vượt xa lời nói.
The telepathic link between them was undeniable.
Mối liên kết thần giao cách cảm giữa họ không thể phủ nhận.
She had a telepathic connection with her pet.
Cô ấy có một kết nối thần giao cách cảm với thú cưng của mình.
The telepathic message was received loud and clear.
Thông điệp thần giao cách cảm đã được nhận rõ ràng.
Their telepathic bond allowed them to communicate without words.
Mối liên kết thần giao cách cảm của họ cho phép họ giao tiếp mà không cần lời nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay