non-therapeutic

[Mỹ]/[nɒnˌθɛrəˈpɪtɪk]/
[Anh]/[nɒnˌθɛrəˈpɪtɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không nhằm mục đích điều trị hoặc chữa khỏi tình trạng y tế; không có tác dụng điều trị; Liên quan đến hoặc liên quan đến các hoạt động không nhằm mục đích cải thiện sức khỏe hoặc sự thoải mái.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-therapeutic effect

tác dụng không mang tính điều trị

non-therapeutic use

sử dụng không mang tính điều trị

non-therapeutic benefit

lợi ích không mang tính điều trị

purely non-therapeutic

hoàn toàn không mang tính điều trị

non-therapeutic intervention

can thiệp không mang tính điều trị

being non-therapeutic

không mang tính điều trị

non-therapeutic purpose

mục đích không mang tính điều trị

non-therapeutic activity

hoạt động không mang tính điều trị

non-therapeutic role

vai trò không mang tính điều trị

non-therapeutic setting

bối cảnh không mang tính điều trị

Câu ví dụ

the spa offered non-therapeutic massages for relaxation.

spa cung cấp các liệu pháp massage không nhằm mục đích điều trị mà chỉ để thư giãn.

these non-therapeutic activities are purely for leisure.

những hoạt động không nhằm mục đích điều trị này hoàn toàn chỉ để giải trí.

we provided non-therapeutic support to enhance well-being.

chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ không nhằm mục đích điều trị để tăng cường sức khỏe.

the program included non-therapeutic exercise classes.

chương trình bao gồm các lớp tập thể dục không nhằm mục đích điều trị.

non-therapeutic interventions are often preventative in nature.

các biện pháp can thiệp không nhằm mục đích điều trị thường mang tính phòng ngừa.

the study focused on non-therapeutic lifestyle modifications.

nghiên cứu tập trung vào các thay đổi lối sống không nhằm mục đích điều trị.

they offered non-therapeutic yoga sessions for stress relief.

họ cung cấp các buổi tập yoga không nhằm mục đích điều trị để giảm căng thẳng.

the goal was to provide non-therapeutic care and comfort.

mục tiêu là cung cấp sự chăm sóc và thoải mái không nhằm mục đích điều trị.

the resort specialized in non-therapeutic wellness programs.

khách sạn chuyên về các chương trình chăm sóc sức khỏe không nhằm mục đích điều trị.

these are non-therapeutic services, not medical treatments.

đây là các dịch vụ không nhằm mục đích điều trị, không phải là các phương pháp điều trị y tế.

the focus was on non-therapeutic activities promoting social interaction.

trọng tâm là các hoạt động không nhằm mục đích điều trị thúc đẩy tương tác xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay