non-therapeutic effect
tác dụng không mang tính điều trị
non-therapeutic use
sử dụng không mang tính điều trị
non-therapeutic benefit
lợi ích không mang tính điều trị
purely non-therapeutic
hoàn toàn không mang tính điều trị
non-therapeutic intervention
can thiệp không mang tính điều trị
being non-therapeutic
không mang tính điều trị
non-therapeutic purpose
mục đích không mang tính điều trị
non-therapeutic activity
hoạt động không mang tính điều trị
non-therapeutic role
vai trò không mang tính điều trị
non-therapeutic setting
bối cảnh không mang tính điều trị
the spa offered non-therapeutic massages for relaxation.
spa cung cấp các liệu pháp massage không nhằm mục đích điều trị mà chỉ để thư giãn.
these non-therapeutic activities are purely for leisure.
những hoạt động không nhằm mục đích điều trị này hoàn toàn chỉ để giải trí.
we provided non-therapeutic support to enhance well-being.
chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ không nhằm mục đích điều trị để tăng cường sức khỏe.
the program included non-therapeutic exercise classes.
chương trình bao gồm các lớp tập thể dục không nhằm mục đích điều trị.
non-therapeutic interventions are often preventative in nature.
các biện pháp can thiệp không nhằm mục đích điều trị thường mang tính phòng ngừa.
the study focused on non-therapeutic lifestyle modifications.
nghiên cứu tập trung vào các thay đổi lối sống không nhằm mục đích điều trị.
they offered non-therapeutic yoga sessions for stress relief.
họ cung cấp các buổi tập yoga không nhằm mục đích điều trị để giảm căng thẳng.
the goal was to provide non-therapeutic care and comfort.
mục tiêu là cung cấp sự chăm sóc và thoải mái không nhằm mục đích điều trị.
the resort specialized in non-therapeutic wellness programs.
khách sạn chuyên về các chương trình chăm sóc sức khỏe không nhằm mục đích điều trị.
these are non-therapeutic services, not medical treatments.
đây là các dịch vụ không nhằm mục đích điều trị, không phải là các phương pháp điều trị y tế.
the focus was on non-therapeutic activities promoting social interaction.
trọng tâm là các hoạt động không nhằm mục đích điều trị thúc đẩy tương tác xã hội.
non-therapeutic effect
tác dụng không mang tính điều trị
non-therapeutic use
sử dụng không mang tính điều trị
non-therapeutic benefit
lợi ích không mang tính điều trị
purely non-therapeutic
hoàn toàn không mang tính điều trị
non-therapeutic intervention
can thiệp không mang tính điều trị
being non-therapeutic
không mang tính điều trị
non-therapeutic purpose
mục đích không mang tính điều trị
non-therapeutic activity
hoạt động không mang tính điều trị
non-therapeutic role
vai trò không mang tính điều trị
non-therapeutic setting
bối cảnh không mang tính điều trị
the spa offered non-therapeutic massages for relaxation.
spa cung cấp các liệu pháp massage không nhằm mục đích điều trị mà chỉ để thư giãn.
these non-therapeutic activities are purely for leisure.
những hoạt động không nhằm mục đích điều trị này hoàn toàn chỉ để giải trí.
we provided non-therapeutic support to enhance well-being.
chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ không nhằm mục đích điều trị để tăng cường sức khỏe.
the program included non-therapeutic exercise classes.
chương trình bao gồm các lớp tập thể dục không nhằm mục đích điều trị.
non-therapeutic interventions are often preventative in nature.
các biện pháp can thiệp không nhằm mục đích điều trị thường mang tính phòng ngừa.
the study focused on non-therapeutic lifestyle modifications.
nghiên cứu tập trung vào các thay đổi lối sống không nhằm mục đích điều trị.
they offered non-therapeutic yoga sessions for stress relief.
họ cung cấp các buổi tập yoga không nhằm mục đích điều trị để giảm căng thẳng.
the goal was to provide non-therapeutic care and comfort.
mục tiêu là cung cấp sự chăm sóc và thoải mái không nhằm mục đích điều trị.
the resort specialized in non-therapeutic wellness programs.
khách sạn chuyên về các chương trình chăm sóc sức khỏe không nhằm mục đích điều trị.
these are non-therapeutic services, not medical treatments.
đây là các dịch vụ không nhằm mục đích điều trị, không phải là các phương pháp điều trị y tế.
the focus was on non-therapeutic activities promoting social interaction.
trọng tâm là các hoạt động không nhằm mục đích điều trị thúc đẩy tương tác xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay