non-threatening approach
phương pháp không gây đe dọa
non-threatening manner
cách cư xử không gây đe dọa
being non-threatening
không gây đe dọa
non-threatening posture
tư thế không gây đe dọa
seemed non-threatening
có vẻ không gây đe dọa
non-threatening tone
giọng điệu không gây đe dọa
keep non-threatening
giữ cho không gây đe dọa
appear non-threatening
xuất hiện không gây đe dọa
a non-threatening smile
nụ cười không gây đe dọa
non-threatening language
ngôn ngữ không gây đe dọa
the security guard maintained a non-threatening posture while approaching the individual.
Nhân viên bảo vệ giữ tư thế không gây đe dọa khi tiếp cận người đó.
we aimed for a non-threatening tone in our email to avoid causing unnecessary alarm.
Chúng tôi hướng tới một giọng điệu không gây đe dọa trong email của mình để tránh gây ra sự báo động không cần thiết.
the therapist used non-threatening questions to encourage the patient to open up.
Nhà trị liệu đã sử dụng những câu hỏi không gây đe dọa để khuyến khích bệnh nhân chia sẻ.
the company's non-threatening approach to negotiations led to a successful outcome.
Cách tiếp cận không gây đe dọa trong đàm phán của công ty đã dẫn đến kết quả thành công.
he offered a non-threatening smile to ease the tension in the room.
Anh ấy đưa ra một nụ cười không gây đe dọa để xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the police officer's non-threatening demeanor helped de-escalate the situation.
Cử chỉ thân thiện không gây đe dọa của cảnh sát viên đã giúp hạ nhiệt tình hình.
the new policy was designed to be non-threatening to employees and encourage participation.
Chính sách mới được thiết kế để không gây đe dọa đến nhân viên và khuyến khích sự tham gia.
a non-threatening environment is crucial for fostering creativity and innovation.
Môi trường không gây đe dọa là điều quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
the manager's non-threatening feedback helped the employee improve their performance.
Phản hồi không gây đe dọa của người quản lý đã giúp nhân viên cải thiện hiệu suất của họ.
we needed a non-threatening way to introduce the new software to the team.
Chúng tôi cần một cách không gây đe dọa để giới thiệu phần mềm mới cho nhóm.
the dog's non-threatening wagging tail indicated it was friendly.
Đuôi vẫy không gây đe dọa của chú chó cho thấy nó thân thiện.
non-threatening approach
phương pháp không gây đe dọa
non-threatening manner
cách cư xử không gây đe dọa
being non-threatening
không gây đe dọa
non-threatening posture
tư thế không gây đe dọa
seemed non-threatening
có vẻ không gây đe dọa
non-threatening tone
giọng điệu không gây đe dọa
keep non-threatening
giữ cho không gây đe dọa
appear non-threatening
xuất hiện không gây đe dọa
a non-threatening smile
nụ cười không gây đe dọa
non-threatening language
ngôn ngữ không gây đe dọa
the security guard maintained a non-threatening posture while approaching the individual.
Nhân viên bảo vệ giữ tư thế không gây đe dọa khi tiếp cận người đó.
we aimed for a non-threatening tone in our email to avoid causing unnecessary alarm.
Chúng tôi hướng tới một giọng điệu không gây đe dọa trong email của mình để tránh gây ra sự báo động không cần thiết.
the therapist used non-threatening questions to encourage the patient to open up.
Nhà trị liệu đã sử dụng những câu hỏi không gây đe dọa để khuyến khích bệnh nhân chia sẻ.
the company's non-threatening approach to negotiations led to a successful outcome.
Cách tiếp cận không gây đe dọa trong đàm phán của công ty đã dẫn đến kết quả thành công.
he offered a non-threatening smile to ease the tension in the room.
Anh ấy đưa ra một nụ cười không gây đe dọa để xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the police officer's non-threatening demeanor helped de-escalate the situation.
Cử chỉ thân thiện không gây đe dọa của cảnh sát viên đã giúp hạ nhiệt tình hình.
the new policy was designed to be non-threatening to employees and encourage participation.
Chính sách mới được thiết kế để không gây đe dọa đến nhân viên và khuyến khích sự tham gia.
a non-threatening environment is crucial for fostering creativity and innovation.
Môi trường không gây đe dọa là điều quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
the manager's non-threatening feedback helped the employee improve their performance.
Phản hồi không gây đe dọa của người quản lý đã giúp nhân viên cải thiện hiệu suất của họ.
we needed a non-threatening way to introduce the new software to the team.
Chúng tôi cần một cách không gây đe dọa để giới thiệu phần mềm mới cho nhóm.
the dog's non-threatening wagging tail indicated it was friendly.
Đuôi vẫy không gây đe dọa của chú chó cho thấy nó thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay