nonadditively combined
phối hợp không cộng tính
nonadditively interacting
tương tác không cộng tính
nonadditively acting
tác động không cộng tính
nonadditively blending
trộn lẫn không cộng tính
nonadditively influenced
bị ảnh hưởng không cộng tính
nonadditively aggregated
tổng hợp không cộng tính
nonadditively responding
phản ứng không cộng tính
nonadditively growing
tăng trưởng không cộng tính
nonadditively changing
thay đổi không cộng tính
nonadditively affecting
ảnh hưởng không cộng tính
the effects of the two drugs combined nonadditively to reduce blood pressure.
Tác dụng của hai loại thuốc kết hợp theo cách phi cộng tính để giảm huyết áp.
the benefits of exercise and a healthy diet often accrue nonadditively.
Lợi ích của việc tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh thường tích lũy theo cách phi cộng tính.
the team's success wasn’t simply additive; their individual contributions combined nonadditively.
Thành công của đội ngũ không chỉ là tổng cộng; các đóng góp cá nhân của họ kết hợp theo cách phi cộng tính.
the model predicted that the factors would interact nonadditively, impacting sales significantly.
Mô hình dự đoán rằng các yếu tố sẽ tương tác theo cách phi cộng tính, ảnh hưởng đáng kể đến doanh số.
the risk factors didn't simply add up; they interacted nonadditively over time.
Các yếu tố nguy cơ không chỉ đơn giản là cộng lại; chúng tương tác theo cách phi cộng tính theo thời gian.
the chemical reactions blended nonadditively, creating an unexpected compound.
Các phản ứng hóa học kết hợp theo cách phi cộng tính, tạo ra một hợp chất bất ngờ.
customer satisfaction increased nonadditively with each new feature we launched.
Độ hài lòng của khách hàng tăng theo cách phi cộng tính với mỗi tính năng mới chúng tôi ra mắt.
the city’s growth spurred nonadditively by technological advancements and infrastructure investments.
Sự phát triển của thành phố được thúc đẩy theo cách phi cộng tính nhờ vào các tiến bộ công nghệ và đầu tư hạ tầng.
their skills complemented each other nonadditively, resulting in a stronger final product.
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau theo cách phi cộng tính, dẫn đến sản phẩm cuối cùng mạnh mẽ hơn.
the changes in policy influenced the economy nonadditively leading to unforeseen consequences.
Các thay đổi trong chính sách ảnh hưởng đến nền kinh tế theo cách phi cộng tính, dẫn đến những hậu quả không lường trước.
employee morale improved nonadditively after the reorganization, boosting productivity.
Tinh thần của nhân viên cải thiện theo cách phi cộng tính sau khi tái tổ chức, làm tăng năng suất.
nonadditively combined
phối hợp không cộng tính
nonadditively interacting
tương tác không cộng tính
nonadditively acting
tác động không cộng tính
nonadditively blending
trộn lẫn không cộng tính
nonadditively influenced
bị ảnh hưởng không cộng tính
nonadditively aggregated
tổng hợp không cộng tính
nonadditively responding
phản ứng không cộng tính
nonadditively growing
tăng trưởng không cộng tính
nonadditively changing
thay đổi không cộng tính
nonadditively affecting
ảnh hưởng không cộng tính
the effects of the two drugs combined nonadditively to reduce blood pressure.
Tác dụng của hai loại thuốc kết hợp theo cách phi cộng tính để giảm huyết áp.
the benefits of exercise and a healthy diet often accrue nonadditively.
Lợi ích của việc tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh thường tích lũy theo cách phi cộng tính.
the team's success wasn’t simply additive; their individual contributions combined nonadditively.
Thành công của đội ngũ không chỉ là tổng cộng; các đóng góp cá nhân của họ kết hợp theo cách phi cộng tính.
the model predicted that the factors would interact nonadditively, impacting sales significantly.
Mô hình dự đoán rằng các yếu tố sẽ tương tác theo cách phi cộng tính, ảnh hưởng đáng kể đến doanh số.
the risk factors didn't simply add up; they interacted nonadditively over time.
Các yếu tố nguy cơ không chỉ đơn giản là cộng lại; chúng tương tác theo cách phi cộng tính theo thời gian.
the chemical reactions blended nonadditively, creating an unexpected compound.
Các phản ứng hóa học kết hợp theo cách phi cộng tính, tạo ra một hợp chất bất ngờ.
customer satisfaction increased nonadditively with each new feature we launched.
Độ hài lòng của khách hàng tăng theo cách phi cộng tính với mỗi tính năng mới chúng tôi ra mắt.
the city’s growth spurred nonadditively by technological advancements and infrastructure investments.
Sự phát triển của thành phố được thúc đẩy theo cách phi cộng tính nhờ vào các tiến bộ công nghệ và đầu tư hạ tầng.
their skills complemented each other nonadditively, resulting in a stronger final product.
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau theo cách phi cộng tính, dẫn đến sản phẩm cuối cùng mạnh mẽ hơn.
the changes in policy influenced the economy nonadditively leading to unforeseen consequences.
Các thay đổi trong chính sách ảnh hưởng đến nền kinh tế theo cách phi cộng tính, dẫn đến những hậu quả không lường trước.
employee morale improved nonadditively after the reorganization, boosting productivity.
Tinh thần của nhân viên cải thiện theo cách phi cộng tính sau khi tái tổ chức, làm tăng năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay