nonaggressive behavior
hành vi không hung hăng
nonaggressive approach
phương pháp không hung hăng
nonaggressive communication
giao tiếp không hung hăng
nonaggressive tactics
chiến thuật không hung hăng
nonaggressive stance
thái độ không hung hăng
nonaggressive strategy
chiến lược không hung hăng
nonaggressive mindset
tư duy không hung hăng
nonaggressive interactions
tương tác không hung hăng
nonaggressive animals
động vật không hung hăng
nonaggressive play
trò chơi không hung hăng
his nonaggressive approach made it easier to resolve the conflict.
phương pháp không gây hấn của anh ấy đã giúp giải quyết cuộc xung đột dễ dàng hơn.
she prefers a nonaggressive style of communication.
cô ấy thích một phong cách giao tiếp không gây hấn.
the nonaggressive nature of the animal surprised the researchers.
tính chất không gây hấn của động vật đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
they adopted a nonaggressive strategy in marketing.
họ đã áp dụng một chiến lược không gây hấn trong tiếp thị.
his nonaggressive demeanor won over the audience.
dáng vẻ không gây hấn của anh ấy đã chinh phục khán giả.
nonaggressive interactions can lead to better teamwork.
những tương tác không gây hấn có thể dẫn đến tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.
she has a nonaggressive way of expressing her opinions.
cô ấy có một cách không gây hấn để bày tỏ ý kiến của mình.
the nonaggressive tactics proved effective in negotiations.
các chiến thuật không gây hấn đã chứng tỏ là hiệu quả trong đàm phán.
he is known for his nonaggressive leadership style.
anh ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo không gây hấn.
nonaggressive behavior is encouraged in the classroom.
hành vi không gây hấn được khuyến khích trong lớp học.
nonaggressive behavior
hành vi không hung hăng
nonaggressive approach
phương pháp không hung hăng
nonaggressive communication
giao tiếp không hung hăng
nonaggressive tactics
chiến thuật không hung hăng
nonaggressive stance
thái độ không hung hăng
nonaggressive strategy
chiến lược không hung hăng
nonaggressive mindset
tư duy không hung hăng
nonaggressive interactions
tương tác không hung hăng
nonaggressive animals
động vật không hung hăng
nonaggressive play
trò chơi không hung hăng
his nonaggressive approach made it easier to resolve the conflict.
phương pháp không gây hấn của anh ấy đã giúp giải quyết cuộc xung đột dễ dàng hơn.
she prefers a nonaggressive style of communication.
cô ấy thích một phong cách giao tiếp không gây hấn.
the nonaggressive nature of the animal surprised the researchers.
tính chất không gây hấn của động vật đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
they adopted a nonaggressive strategy in marketing.
họ đã áp dụng một chiến lược không gây hấn trong tiếp thị.
his nonaggressive demeanor won over the audience.
dáng vẻ không gây hấn của anh ấy đã chinh phục khán giả.
nonaggressive interactions can lead to better teamwork.
những tương tác không gây hấn có thể dẫn đến tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.
she has a nonaggressive way of expressing her opinions.
cô ấy có một cách không gây hấn để bày tỏ ý kiến của mình.
the nonaggressive tactics proved effective in negotiations.
các chiến thuật không gây hấn đã chứng tỏ là hiệu quả trong đàm phán.
he is known for his nonaggressive leadership style.
anh ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo không gây hấn.
nonaggressive behavior is encouraged in the classroom.
hành vi không gây hấn được khuyến khích trong lớp học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay