| số nhiều | nonattendances |
nonattendance policy
chính sách vắng mặt
nonattendance report
báo cáo vắng mặt
nonattendance issue
vấn đề vắng mặt
nonattendance record
hồ sơ vắng mặt
nonattendance notice
thông báo về việc vắng mặt
nonattendance form
mẫu đơn vắng mặt
nonattendance consequences
hậu quả của việc vắng mặt
nonattendance statistics
thống kê vắng mặt
nonattendance appeal
kháng cáo về việc vắng mặt
nonattendance reasons
lý do vắng mặt
his nonattendance at the meeting was noted by everyone.
Việc vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
nonattendance can lead to poor academic performance.
Việc vắng học có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
the school has a strict policy regarding nonattendance.
Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt về việc vắng học.
she received a warning due to her frequent nonattendance.
Cô ấy đã nhận được cảnh báo vì việc vắng học thường xuyên của mình.
nonattendance without a valid excuse is unacceptable.
Việc vắng học mà không có lý do chính đáng là không thể chấp nhận được.
the report highlighted the impact of nonattendance on team morale.
Báo cáo nêu bật tác động của việc vắng mặt đến tinh thần của nhóm.
nonattendance can affect your overall progress in the course.
Việc vắng học có thể ảnh hưởng đến tiến độ tổng thể của bạn trong khóa học.
she explained her nonattendance was due to a family emergency.
Cô ấy giải thích rằng việc vắng mặt của cô ấy là do một tình huống khẩn cấp gia đình.
nonattendance at work can result in disciplinary action.
Việc vắng mặt khỏi công việc có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
his nonattendance was a surprise to everyone at the event.
Việc vắng mặt của anh ấy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người tại sự kiện.
nonattendance policy
chính sách vắng mặt
nonattendance report
báo cáo vắng mặt
nonattendance issue
vấn đề vắng mặt
nonattendance record
hồ sơ vắng mặt
nonattendance notice
thông báo về việc vắng mặt
nonattendance form
mẫu đơn vắng mặt
nonattendance consequences
hậu quả của việc vắng mặt
nonattendance statistics
thống kê vắng mặt
nonattendance appeal
kháng cáo về việc vắng mặt
nonattendance reasons
lý do vắng mặt
his nonattendance at the meeting was noted by everyone.
Việc vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
nonattendance can lead to poor academic performance.
Việc vắng học có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
the school has a strict policy regarding nonattendance.
Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt về việc vắng học.
she received a warning due to her frequent nonattendance.
Cô ấy đã nhận được cảnh báo vì việc vắng học thường xuyên của mình.
nonattendance without a valid excuse is unacceptable.
Việc vắng học mà không có lý do chính đáng là không thể chấp nhận được.
the report highlighted the impact of nonattendance on team morale.
Báo cáo nêu bật tác động của việc vắng mặt đến tinh thần của nhóm.
nonattendance can affect your overall progress in the course.
Việc vắng học có thể ảnh hưởng đến tiến độ tổng thể của bạn trong khóa học.
she explained her nonattendance was due to a family emergency.
Cô ấy giải thích rằng việc vắng mặt của cô ấy là do một tình huống khẩn cấp gia đình.
nonattendance at work can result in disciplinary action.
Việc vắng mặt khỏi công việc có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
his nonattendance was a surprise to everyone at the event.
Việc vắng mặt của anh ấy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay