noncellular

[Mỹ]/nɒnˈsɛljʊlə/
[Anh]/nɑnˈsɛljələr/

Dịch

adj. không bao gồm hoặc liên quan đến tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

noncellular structure

cấu trúc không tế bào

noncellular component

thành phần không tế bào

noncellular material

vật liệu không tế bào

noncellular agent

tác nhân không tế bào

noncellular environment

môi trường không tế bào

noncellular matrix

ma trận không tế bào

noncellular phase

giai đoạn không tế bào

noncellular system

hệ thống không tế bào

noncellular support

hỗ trợ không tế bào

noncellular interaction

tương tác không tế bào

Câu ví dụ

the virus is classified as noncellular because it cannot reproduce independently.

virus được phân loại là không tế bào vì nó không thể tự nhân lên.

noncellular organisms include viruses and prions.

các sinh vật không tế bào bao gồm virus và prion.

researchers are studying noncellular life forms to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dạng sống không tế bào để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

noncellular structures can play a significant role in disease transmission.

các cấu trúc không tế bào có thể đóng vai trò quan trọng trong lây lan dịch bệnh.

the study focused on noncellular components of the immune system.

nghiên cứu tập trung vào các thành phần không tế bào của hệ thống miễn dịch.

noncellular entities can be challenging to detect in laboratory settings.

việc phát hiện các thực thể không tế bào có thể là một thách thức trong môi trường phòng thí nghiệm.

understanding noncellular agents is crucial for developing vaccines.

hiểu rõ về các tác nhân không tế bào rất quan trọng để phát triển vắc-xin.

noncellular life forms raise questions about the definition of life.

các dạng sống không tế bào đặt ra những câu hỏi về định nghĩa của sự sống.

scientists are exploring the implications of noncellular biology.

các nhà khoa học đang khám phá những tác động của sinh học không tế bào.

the noncellular nature of the pathogen complicates treatment options.

tính chất không tế bào của mầm bệnh gây phức tạp cho các lựa chọn điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay