noncellular structure
cấu trúc không tế bào
noncellular component
thành phần không tế bào
noncellular material
vật liệu không tế bào
noncellular agent
tác nhân không tế bào
noncellular environment
môi trường không tế bào
noncellular matrix
ma trận không tế bào
noncellular phase
giai đoạn không tế bào
noncellular system
hệ thống không tế bào
noncellular support
hỗ trợ không tế bào
noncellular interaction
tương tác không tế bào
the virus is classified as noncellular because it cannot reproduce independently.
virus được phân loại là không tế bào vì nó không thể tự nhân lên.
noncellular organisms include viruses and prions.
các sinh vật không tế bào bao gồm virus và prion.
researchers are studying noncellular life forms to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dạng sống không tế bào để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
noncellular structures can play a significant role in disease transmission.
các cấu trúc không tế bào có thể đóng vai trò quan trọng trong lây lan dịch bệnh.
the study focused on noncellular components of the immune system.
nghiên cứu tập trung vào các thành phần không tế bào của hệ thống miễn dịch.
noncellular entities can be challenging to detect in laboratory settings.
việc phát hiện các thực thể không tế bào có thể là một thách thức trong môi trường phòng thí nghiệm.
understanding noncellular agents is crucial for developing vaccines.
hiểu rõ về các tác nhân không tế bào rất quan trọng để phát triển vắc-xin.
noncellular life forms raise questions about the definition of life.
các dạng sống không tế bào đặt ra những câu hỏi về định nghĩa của sự sống.
scientists are exploring the implications of noncellular biology.
các nhà khoa học đang khám phá những tác động của sinh học không tế bào.
the noncellular nature of the pathogen complicates treatment options.
tính chất không tế bào của mầm bệnh gây phức tạp cho các lựa chọn điều trị.
noncellular structure
cấu trúc không tế bào
noncellular component
thành phần không tế bào
noncellular material
vật liệu không tế bào
noncellular agent
tác nhân không tế bào
noncellular environment
môi trường không tế bào
noncellular matrix
ma trận không tế bào
noncellular phase
giai đoạn không tế bào
noncellular system
hệ thống không tế bào
noncellular support
hỗ trợ không tế bào
noncellular interaction
tương tác không tế bào
the virus is classified as noncellular because it cannot reproduce independently.
virus được phân loại là không tế bào vì nó không thể tự nhân lên.
noncellular organisms include viruses and prions.
các sinh vật không tế bào bao gồm virus và prion.
researchers are studying noncellular life forms to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dạng sống không tế bào để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
noncellular structures can play a significant role in disease transmission.
các cấu trúc không tế bào có thể đóng vai trò quan trọng trong lây lan dịch bệnh.
the study focused on noncellular components of the immune system.
nghiên cứu tập trung vào các thành phần không tế bào của hệ thống miễn dịch.
noncellular entities can be challenging to detect in laboratory settings.
việc phát hiện các thực thể không tế bào có thể là một thách thức trong môi trường phòng thí nghiệm.
understanding noncellular agents is crucial for developing vaccines.
hiểu rõ về các tác nhân không tế bào rất quan trọng để phát triển vắc-xin.
noncellular life forms raise questions about the definition of life.
các dạng sống không tế bào đặt ra những câu hỏi về định nghĩa của sự sống.
scientists are exploring the implications of noncellular biology.
các nhà khoa học đang khám phá những tác động của sinh học không tế bào.
the noncellular nature of the pathogen complicates treatment options.
tính chất không tế bào của mầm bệnh gây phức tạp cho các lựa chọn điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay