acellular

[Mỹ]/ˌæsɪˈjʊlər/
[Anh]/əˈsɛljələr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Không chứa tế bào; thiếu tế bào.

Cụm từ & Cách kết hợp

acellular vaccine

vắc-xin không tế bào

acellular pertussis vaccine

vắc-xin ho gà không tế bào

acellular products

các sản phẩm không tế bào

acellular culture medium

môi trường nuôi cấy không tế bào

acellular slime mold

nấm mốc không tế bào

acellular structure

cấu trúc không tế bào

acellular debris

bã không tế bào

acellular assay

phép thử không tế bào

acellular transformation

biến đổi không tế bào

Câu ví dụ

the vaccine is acellular, meaning it does not contain live virus particles.

vắc-xin là không chứa tế bào, nghĩa là nó không chứa các hạt virus sống.

acellular vaccines are generally considered safer than those containing live viruses.

các vắc-xin không chứa tế bào thường được coi là an toàn hơn so với những vắc-xin chứa virus sống.

scientists are researching acellular therapies for treating various diseases.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các liệu pháp không chứa tế bào để điều trị các bệnh khác nhau.

acellular preparations are often used in tissue engineering applications.

các chế phẩm không chứa tế bào thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật mô.

the acellular nature of the vaccine minimizes the risk of adverse reactions.

tính chất không chứa tế bào của vắc-xin giúp giảm thiểu nguy cơ phản ứng bất lợi.

acellular pertussis vaccines are commonly used to prevent whooping cough.

các vắc-xin ho gà không chứa tế bào thường được sử dụng để phòng ngừa bệnh ho gà.

the acellular components of the vaccine stimulate an immune response.

các thành phần không chứa tế bào của vắc-xin kích thích phản ứng miễn dịch.

acellular methods are increasingly used in pharmaceutical manufacturing.

các phương pháp không chứa tế bào ngày càng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm.

the acellular vaccine contains purified antigens that trigger an immune response.

vắc-xin không chứa tế bào chứa các kháng nguyên tinh chế kích thích phản ứng miễn dịch.

acellular therapies offer a promising alternative to traditional treatments.

các liệu pháp không chứa tế bào mang đến một lựa chọn thay thế đầy hứa hẹn so với các phương pháp điều trị truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay