noncognizable

[Mỹ]/ˌnɒnˈkɒɡnɪzəbl/
[Anh]/ˌnɑːnˈkɑːɡnɪzəbl/

Dịch

adj. Không thể biết, nhận thức hoặc hiểu được; không thể nhận thức được; (Luật) Không thuộc thẩm quyền của tòa án; không đúng là đối tượng của phiên tòa xét xử.

Câu ví dụ

the police refused to register the noncognizable offense reported by the victim.

Cảnh sát đã từ chối đăng ký tội danh không thể nhận biết được do nạn nhân báo cáo.

in many legal systems, certain disputes are considered noncognizable by the magistrate court.

Trong nhiều hệ thống pháp lý, một số tranh chấp được coi là không thể nhận biết được bởi tòa án thẩm phán.

the judge declared the claim noncognizable due to lack of proper jurisdiction.

Tòa án tuyên bố rằng yêu cầu này không thể nhận biết được do thiếu thẩm quyền thích hợp.

civil disputes between family members are often rendered noncognizable under criminal law.

Các tranh chấp dân sự giữa các thành viên trong gia đình thường được coi là không thể nhận biết được trong luật hình sự.

the court held that the matter was noncognizable and dismissed the petition without prejudice.

Tòa án cho rằng vấn đề này không thể nhận biết được và đã bác bỏ đơn khiếu nại mà không gây ảnh hưởng.

section 125 of the criminal procedure code clearly defines which offenses are cognizable and which are noncognizable.

Điều 125 của Bộ luật Tố tụng Hình sự rõ ràng xác định những tội danh nào có thể nhận biết được và những tội danh nào không thể nhận biết được.

the supreme court clarified that the petition raised a noncognizable issue beyond its supervisory jurisdiction.

Tòa án Tối cao đã làm rõ rằng đơn khiếu nại này nêu lên một vấn đề không thể nhận biết được vượt quá thẩm quyền giám sát của nó.

affairs of a civil nature between spouses are typically deemed noncognizable in criminal proceedings.

Các vấn đề mang tính dân sự giữa các vợ chồng thường được coi là không thể nhận biết được trong các thủ tục hình sự.

the legislative framework makes certain categories of cases explicitly noncognizable by lower courts.

Khung pháp lý khiến một số loại vụ việc cụ thể được xác định rõ ràng là không thể nhận biết được bởi các tòa án cấp thấp hơn.

minor disputes between neighbors are generally considered noncognizable unless they involve physical assault.

Các tranh chấp nhỏ giữa hàng xóm thường được coi là không thể nhận biết được trừ khi chúng liên quan đến hành vi bạo lực thể chất.

the prosecution argued that the alleged crime was technically noncognizable under existing statutes.

Bộ phận công tố lập luận rằng tội danh được cho là đã phạm có thể được coi là không thể nhận biết được theo các luật hiện hành.

administrative authorities have classified certain complaints as noncognizable for purposes of criminal investigation.

Các cơ quan hành chính đã phân loại một số khiếu nại là không thể nhận biết được với mục đích điều tra hình sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay