noncondensible gas
khí không ngưng tụ
being noncondensible
là không ngưng tụ
noncondensible vapor
hơi không ngưng tụ
highly noncondensible
rất không ngưng tụ
considered noncondensible
được coi là không ngưng tụ
noncondensible fluids
chất lỏng không ngưng tụ
system noncondensible
hệ thống không ngưng tụ
detecting noncondensible
phát hiện không ngưng tụ
remove noncondensible
loại bỏ không ngưng tụ
noncondensible content
nội dung không ngưng tụ
the noncondensible gas phase is crucial for efficient heat transfer in power plants.
Pha khí không ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền nhiệt hiệu quả trong các nhà máy điện.
we analyzed the impact of noncondensible gases on turbine performance.
Chúng tôi đã phân tích tác động của khí không ngưng tụ đến hiệu suất của tuabin.
noncondensible contamination can significantly reduce system efficiency.
Ô nhiễm bởi khí không ngưng tụ có thể làm giảm đáng kể hiệu suất hệ thống.
proper venting of noncondensible fluids is essential for safe operation.
Việc xả đúng cách các chất lỏng không ngưng tụ là cần thiết cho vận hành an toàn.
the presence of noncondensible substances affects the vacuum level.
Sự hiện diện của các chất không ngưng tụ ảnh hưởng đến mức chân không.
we used a specialized sensor to detect noncondensible components.
Chúng tôi đã sử dụng một cảm biến chuyên dụng để phát hiện các thành phần không ngưng tụ.
maintaining low levels of noncondensible gases is a key operational goal.
Duy trì ở mức thấp các khí không ngưng tụ là mục tiêu vận hành quan trọng.
the system's performance was degraded by noncondensible intrusion.
Hiệu suất của hệ thống bị suy giảm do sự xâm nhập của khí không ngưng tụ.
regular monitoring for noncondensible buildup is a standard procedure.
Việc giám sát định kỳ sự tích tụ của khí không ngưng tụ là quy trình tiêu chuẩn.
the noncondensible phase prevents complete vaporization of the working fluid.
Pha khí không ngưng tụ ngăn cản sự bay hơi hoàn toàn của chất lỏng làm việc.
we implemented a new strategy to minimize noncondensible accumulation.
Chúng tôi đã triển khai một chiến lược mới để giảm thiểu sự tích tụ của khí không ngưng tụ.
noncondensible gas
khí không ngưng tụ
being noncondensible
là không ngưng tụ
noncondensible vapor
hơi không ngưng tụ
highly noncondensible
rất không ngưng tụ
considered noncondensible
được coi là không ngưng tụ
noncondensible fluids
chất lỏng không ngưng tụ
system noncondensible
hệ thống không ngưng tụ
detecting noncondensible
phát hiện không ngưng tụ
remove noncondensible
loại bỏ không ngưng tụ
noncondensible content
nội dung không ngưng tụ
the noncondensible gas phase is crucial for efficient heat transfer in power plants.
Pha khí không ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền nhiệt hiệu quả trong các nhà máy điện.
we analyzed the impact of noncondensible gases on turbine performance.
Chúng tôi đã phân tích tác động của khí không ngưng tụ đến hiệu suất của tuabin.
noncondensible contamination can significantly reduce system efficiency.
Ô nhiễm bởi khí không ngưng tụ có thể làm giảm đáng kể hiệu suất hệ thống.
proper venting of noncondensible fluids is essential for safe operation.
Việc xả đúng cách các chất lỏng không ngưng tụ là cần thiết cho vận hành an toàn.
the presence of noncondensible substances affects the vacuum level.
Sự hiện diện của các chất không ngưng tụ ảnh hưởng đến mức chân không.
we used a specialized sensor to detect noncondensible components.
Chúng tôi đã sử dụng một cảm biến chuyên dụng để phát hiện các thành phần không ngưng tụ.
maintaining low levels of noncondensible gases is a key operational goal.
Duy trì ở mức thấp các khí không ngưng tụ là mục tiêu vận hành quan trọng.
the system's performance was degraded by noncondensible intrusion.
Hiệu suất của hệ thống bị suy giảm do sự xâm nhập của khí không ngưng tụ.
regular monitoring for noncondensible buildup is a standard procedure.
Việc giám sát định kỳ sự tích tụ của khí không ngưng tụ là quy trình tiêu chuẩn.
the noncondensible phase prevents complete vaporization of the working fluid.
Pha khí không ngưng tụ ngăn cản sự bay hơi hoàn toàn của chất lỏng làm việc.
we implemented a new strategy to minimize noncondensible accumulation.
Chúng tôi đã triển khai một chiến lược mới để giảm thiểu sự tích tụ của khí không ngưng tụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay