immiscible

[Mỹ]/ɪˈmɪsəbl/
[Anh]/ɪˈmɪsəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không thể trộn lẫn hoặc hòa quyện; không có khả năng được trộn lẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

immiscible liquids

chất lỏng không trộn lẫn

immiscible phases

giai đoạn không trộn lẫn

immiscible substances

chất không trộn lẫn

immiscible solutions

dung dịch không trộn lẫn

immiscible components

thành phần không trộn lẫn

immiscible mixtures

hỗn hợp không trộn lẫn

immiscible droplets

giọt không trộn lẫn

immiscible oils

dầu không trộn lẫn

immiscible solvents

dung môi không trộn lẫn

Câu ví dụ

oil and water are immiscible liquids.

dầu và nước là những chất lỏng không trộn lẫn.

some chemicals are immiscible with each other.

một số hóa chất không trộn lẫn với nhau.

the two substances are immiscible and form distinct layers.

hai chất lỏng không trộn lẫn và tạo thành các lớp riêng biệt.

in cooking, oil is immiscible with vinegar.

trong nấu ăn, dầu không trộn lẫn với giấm.

immiscible fluids can be separated by decantation.

các chất lỏng không trộn lẫn có thể được tách ra bằng phương pháp chiết.

the immiscible nature of the liquids caused them to separate.

tính chất không trộn lẫn của các chất lỏng khiến chúng tách ra.

understanding immiscible liquids is important in chemistry.

hiểu về các chất lỏng không trộn lẫn rất quan trọng trong hóa học.

immiscible phases can lead to interesting chemical reactions.

các pha không trộn lẫn có thể dẫn đến các phản ứng hóa học thú vị.

when mixed, the immiscible liquids created a striking visual effect.

khi trộn lẫn, các chất lỏng không trộn lẫn tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.

scientists study immiscible liquids to understand fluid dynamics.

các nhà khoa học nghiên cứu các chất lỏng không trộn lẫn để hiểu về động lực học chất lỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay