his behavior's nonconformability made it difficult for the team to predict his reactions.
Hành vi không tuân thủ của anh ấy khiến đội ngũ khó dự đoán phản ứng của anh ấy.
scientific studies often face nonconformability when different research methods are applied.
Nghiên cứu khoa học thường gặp phải sự không tuân thủ khi các phương pháp nghiên cứu khác nhau được áp dụng.
the nonconformability between the two datasets required additional analysis.
Sự không phù hợp giữa hai bộ dữ liệu đòi hỏi phân tích bổ sung.
religious nonconformability has been a topic of debate in many societies.
Sự không tuân thủ tôn giáo đã trở thành chủ đề tranh luận trong nhiều xã hội.
his artistic nonconformability was celebrated by critics but puzzled mainstream audiences.
Sự không tuân thủ nghệ thuật của anh ấy được các nhà phê bình hoan nghênh nhưng khiến khán giả đại chúng bối rối.
the nonconformability of the new product design with safety standards delayed its release.
Sự không phù hợp của thiết kế sản phẩm mới với các tiêu chuẩn an toàn đã làm chậm việc ra mắt của nó.
statistical nonconformability can invalidate the conclusions of a research paper.
Sự không phù hợp thống kê có thể làm vô hiệu hóa các kết luận của một bài báo nghiên cứu.
the nonconformability clause in the contract allowed for flexibility in implementation.
Điều khoản không tuân thủ trong hợp đồng cho phép linh hoạt trong việc thực hiện.
cultural nonconformability requires sensitivity and open-mindedness from all parties.
Sự không tuân thủ văn hóa đòi hỏi sự nhạy cảm và cởi mở từ tất cả các bên.
the nonconformability of quantum mechanics with classical physics led to new theories.
Sự không phù hợp của cơ học lượng tử với vật lý cổ điển đã dẫn đến các lý thuyết mới.
despite the nonconformability of his views, he remained respected in the academic community.
Dù quan điểm của anh ấy không tuân thủ, anh vẫn được tôn trọng trong cộng đồng học thuật.
his behavior's nonconformability made it difficult for the team to predict his reactions.
Hành vi không tuân thủ của anh ấy khiến đội ngũ khó dự đoán phản ứng của anh ấy.
scientific studies often face nonconformability when different research methods are applied.
Nghiên cứu khoa học thường gặp phải sự không tuân thủ khi các phương pháp nghiên cứu khác nhau được áp dụng.
the nonconformability between the two datasets required additional analysis.
Sự không phù hợp giữa hai bộ dữ liệu đòi hỏi phân tích bổ sung.
religious nonconformability has been a topic of debate in many societies.
Sự không tuân thủ tôn giáo đã trở thành chủ đề tranh luận trong nhiều xã hội.
his artistic nonconformability was celebrated by critics but puzzled mainstream audiences.
Sự không tuân thủ nghệ thuật của anh ấy được các nhà phê bình hoan nghênh nhưng khiến khán giả đại chúng bối rối.
the nonconformability of the new product design with safety standards delayed its release.
Sự không phù hợp của thiết kế sản phẩm mới với các tiêu chuẩn an toàn đã làm chậm việc ra mắt của nó.
statistical nonconformability can invalidate the conclusions of a research paper.
Sự không phù hợp thống kê có thể làm vô hiệu hóa các kết luận của một bài báo nghiên cứu.
the nonconformability clause in the contract allowed for flexibility in implementation.
Điều khoản không tuân thủ trong hợp đồng cho phép linh hoạt trong việc thực hiện.
cultural nonconformability requires sensitivity and open-mindedness from all parties.
Sự không tuân thủ văn hóa đòi hỏi sự nhạy cảm và cởi mở từ tất cả các bên.
the nonconformability of quantum mechanics with classical physics led to new theories.
Sự không phù hợp của cơ học lượng tử với vật lý cổ điển đã dẫn đến các lý thuyết mới.
despite the nonconformability of his views, he remained respected in the academic community.
Dù quan điểm của anh ấy không tuân thủ, anh vẫn được tôn trọng trong cộng đồng học thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay