noncontiguous areas
các khu vực không liền kề
noncontiguous land
đất không liền kề
being noncontiguous
không liền kề
noncontiguously located
nằm không liền kề
noncontiguous property
tài sản không liền kề
highly noncontiguous
rất không liền kề
noncontiguous parcels
các mảnh đất không liền kề
noncontiguous spaces
các không gian không liền kề
inherently noncontiguous
thiên về không liền kề
the noncontiguous regions required careful planning to connect.
Các khu vực không liền kề đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để kết nối.
our data analysis revealed several noncontiguous clusters of users.
Phân tích dữ liệu của chúng tôi cho thấy một số cụm người dùng không liền kề.
the city's noncontiguous parks offer diverse recreational opportunities.
Các công viên không liền kề của thành phố cung cấp nhiều cơ hội giải trí đa dạng.
the noncontiguous land holdings presented challenges for development.
Việc sở hữu đất không liền kề đặt ra những thách thức cho sự phát triển.
we identified noncontiguous areas needing infrastructure improvements.
Chúng tôi đã xác định các khu vực không liền kề cần cải thiện cơ sở hạ tầng.
the noncontiguous network segments required a vpn connection.
Các phân đoạn mạng không liền kề yêu cầu kết nối VPN.
the noncontiguous forest patches are vital for wildlife corridors.
Các khu rừng không liền kề rất quan trọng đối với hành lang động vật hoang dã.
the noncontiguous pixels in the image created a visual anomaly.
Các pixel không liền kề trong hình ảnh đã tạo ra một sự bất thường về hình ảnh.
the noncontiguous delivery routes increased transportation costs significantly.
Các tuyến giao hàng không liền kề đã làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển.
we studied the impact of noncontiguous housing on community cohesion.
Chúng tôi nghiên cứu tác động của nhà ở không liền kề đến sự gắn kết cộng đồng.
the noncontiguous data points suggested a complex relationship.
Các điểm dữ liệu không liền kề cho thấy mối quan hệ phức tạp.
noncontiguous areas
các khu vực không liền kề
noncontiguous land
đất không liền kề
being noncontiguous
không liền kề
noncontiguously located
nằm không liền kề
noncontiguous property
tài sản không liền kề
highly noncontiguous
rất không liền kề
noncontiguous parcels
các mảnh đất không liền kề
noncontiguous spaces
các không gian không liền kề
inherently noncontiguous
thiên về không liền kề
the noncontiguous regions required careful planning to connect.
Các khu vực không liền kề đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để kết nối.
our data analysis revealed several noncontiguous clusters of users.
Phân tích dữ liệu của chúng tôi cho thấy một số cụm người dùng không liền kề.
the city's noncontiguous parks offer diverse recreational opportunities.
Các công viên không liền kề của thành phố cung cấp nhiều cơ hội giải trí đa dạng.
the noncontiguous land holdings presented challenges for development.
Việc sở hữu đất không liền kề đặt ra những thách thức cho sự phát triển.
we identified noncontiguous areas needing infrastructure improvements.
Chúng tôi đã xác định các khu vực không liền kề cần cải thiện cơ sở hạ tầng.
the noncontiguous network segments required a vpn connection.
Các phân đoạn mạng không liền kề yêu cầu kết nối VPN.
the noncontiguous forest patches are vital for wildlife corridors.
Các khu rừng không liền kề rất quan trọng đối với hành lang động vật hoang dã.
the noncontiguous pixels in the image created a visual anomaly.
Các pixel không liền kề trong hình ảnh đã tạo ra một sự bất thường về hình ảnh.
the noncontiguous delivery routes increased transportation costs significantly.
Các tuyến giao hàng không liền kề đã làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển.
we studied the impact of noncontiguous housing on community cohesion.
Chúng tôi nghiên cứu tác động của nhà ở không liền kề đến sự gắn kết cộng đồng.
the noncontiguous data points suggested a complex relationship.
Các điểm dữ liệu không liền kề cho thấy mối quan hệ phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay