discontinuous

[Mỹ]/dɪskən'tɪnjʊəs/
[Anh]/ˌdɪskən'tɪnjuəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không liên tục, gián đoạn, bị ngắt quãng.

Cụm từ & Cách kết hợp

discontinuous data

dữ liệu không liên tục

discontinuous function

hàm không liên tục

Câu ví dụ

a person with a discontinuous employment record.

một người có hồ sơ làm việc không liên tục.

Probability integration method of stochastic media expectation theory, which bases on the foundation of flaccid up-cover terrane and bestraddle of top board, is discontinuous media theory.

Phương pháp tích hợp xác suất của lý thuyết kỳ vọng phương tiện ngẫu nhiên, dựa trên nền tảng của vùng đất phủ trên mềm và bắc cầu trên ván trên, là lý thuyết phương tiện không liên tục.

The data is stored in a discontinuous manner.

Dữ liệu được lưu trữ một cách không liên tục.

The road construction caused a discontinuous flow of traffic.

Việc xây dựng đường đã gây ra sự gián đoạn dòng giao thông.

Her speech was interrupted by discontinuous applause.

Bài phát biểu của cô ấy bị gián đoạn bởi những tràng pháo tay không liên tục.

The film's narrative structure was intentionally discontinuous.

Cấu trúc tường thuật của bộ phim được thiết kế chủ ý là không liên tục.

The professor's lecture was filled with discontinuous examples.

Bài giảng của giáo sư tràn ngập những ví dụ không liên tục.

The novel's plot was characterized by discontinuous time jumps.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi những bước nhảy thời gian không liên tục.

The artist used discontinuous lines to create a sense of movement.

Nghệ sĩ đã sử dụng những đường kẻ không liên tục để tạo ra cảm giác chuyển động.

The music had a discontinuous rhythm that kept the audience on edge.

Nhạc có nhịp điệu không liên tục khiến khán giả luôn hồi hộp.

The software update resulted in a discontinuous user experience.

Cập nhật phần mềm đã dẫn đến trải nghiệm người dùng không liên tục.

The conversation was disjointed and discontinuous, making it hard to follow.

Cuộc trò chuyện rời rạc và không liên tục, khiến người ta khó theo dõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay