noncontroversiality

[Mỹ]/ˌnɒn.kɒn.trəˈvɜː.ʃəl.ə.ti/
[Anh]/ˌnɑːn.kɑːn.trəˈvɜːr.ʃəl.ə.ti/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không gây tranh cãi; sự thiếu tranh cãi

Cụm từ & Cách kết hợp

total noncontroversiality

Vietnamese_translation

pure noncontroversiality

Vietnamese_translation

achieving noncontroversiality

Vietnamese_translation

noncontroversiality debate

Vietnamese_translation

apparent noncontroversiality

Vietnamese_translation

the noncontroversiality

Vietnamese_translation

global noncontroversiality

Vietnamese_translation

political noncontroversiality

Vietnamese_translation

noncontroversiality requirement

Vietnamese_translation

seeking noncontroversiality

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the issue of noncontroversiality has become central to their policy discussions.

Vấn đề không gây tranh cãi đã trở thành trung tâm của các cuộc thảo luận chính sách của họ.

we must consider the principle of noncontroversiality when drafting new regulations.

Chúng ta phải xem xét nguyên tắc không gây tranh cãi khi soạn thảo các quy định mới.

the level of noncontroversiality in this agreement satisfies all parties.

Mức độ không gây tranh cãi trong thỏa thuận này đáp ứng được tất cả các bên.

there is a high degree of noncontroversiality regarding basic safety standards.

Có mức độ không gây tranh cãi cao liên quan đến các tiêu chuẩn an toàn cơ bản.

their approach to noncontroversiality emphasizes transparency and fairness.

Phương pháp của họ đối với việc không gây tranh cãi nhấn mạnh tính minh bạch và công bằng.

the standard of noncontroversiality required for this decision is extremely high.

Yêu cầu về mức độ không gây tranh cãi cho quyết định này là cực kỳ cao.

the concept of noncontroversiality varies across different cultural contexts.

Khái niệm không gây tranh cãi thay đổi tùy theo các bối cảnh văn hóa khác nhau.

the importance of noncontroversiality cannot be overstated in diplomatic negotiations.

Tầm quan trọng của việc không gây tranh cãi không thể bị xem nhẹ trong các cuộc đàm phán ngoại giao.

they value noncontroversiality as a key principle in their decision-making process.

Họ coi việc không gây tranh cãi là một nguyên tắc then chốt trong quá trình ra quyết định của họ.

the quest for noncontroversiality often requires compromise from all stakeholders.

Việc tìm kiếm sự không gây tranh cãi thường đòi hỏi sự nhượng bộ từ tất cả các bên liên quan.

achieving noncontroversiality in complex debates requires careful mediation.

Đạt được sự không gây tranh cãi trong các tranh luận phức tạp đòi hỏi sự hòa giải cẩn trọng.

the measure of noncontroversiality serves as a useful indicator of public support.

Chỉ số về mức độ không gây tranh cãi đóng vai trò là một chỉ báo hữu ích về sự ủng hộ của công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay