uncontroversial

[Mỹ]/ˌʌnkɒntrəˈvɜːʃəl/
[Anh]/ˌʌnkəntrəˈvɜrʃəl/

Dịch

adj. không có khả năng gây ra bất đồng hoặc tranh luận

Cụm từ & Cách kết hợp

uncontroversial statement

phát biểu không gây tranh cãi

an uncontroversial choice

một lựa chọn không gây tranh cãi

remain uncontroversial

vẫn không gây tranh cãi

deemed uncontroversial

được đánh giá là không gây tranh cãi

highly uncontroversial

rất không gây tranh cãi

making it uncontroversial

khiến nó không gây tranh cãi

fairly uncontroversial

khá không gây tranh cãi

generally uncontroversial

thường không gây tranh cãi

was uncontroversial

thường không gây tranh cãi

seem uncontroversial

có vẻ không gây tranh cãi

Câu ví dụ

the committee sought an uncontroversial candidate for the position.

ban tổ chức tìm kiếm một ứng viên không gây tranh cãi cho vị trí đó.

it was an uncontroversial decision to postpone the meeting.

việc hoãn cuộc họp là một quyết định không gây tranh cãi.

the report contained only uncontroversial findings.

báo cáo chỉ chứa những phát hiện không gây tranh cãi.

he made an uncontroversial statement about the weather.

anh ấy đưa ra một phát biểu không gây tranh cãi về thời tiết.

the proposal was largely uncontroversial within the department.

đề xuất phần lớn không gây tranh cãi trong phòng ban.

the speaker aimed for an uncontroversial opening to the speech.

người phát biểu hướng tới một mở đầu không gây tranh cãi cho bài phát biểu.

the film avoided any potentially uncontroversial topics.

phim tránh mọi chủ đề có thể gây tranh cãi.

the research presented uncontroversial data on the subject.

nghiên cứu trình bày dữ liệu không gây tranh cãi về chủ đề đó.

the lawyer chose an uncontroversial line of questioning.

luật sư chọn một hướng thẩm vấn không gây tranh cãi.

the organization needed an uncontroversial spokesperson.

tổ chức cần một người phát ngôn không gây tranh cãi.

the project remained uncontroversial throughout its development.

dự án vẫn không gây tranh cãi trong suốt quá trình phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay