noncyclical

[Mỹ]/[nɒnˈsaɪklɪkəl]/
[Anh]/[nɒnˈsaɪklɪkəl]/

Dịch

adj. Không chu kỳ; không lặp lại theo chu kỳ; Không chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ hoặc biến động.

Cụm từ & Cách kết hợp

noncyclical process

quy trình không tuần hoàn

noncyclical growth

quá trình phát triển không tuần hoàn

a noncyclical trend

một xu hướng không tuần hoàn

noncyclical behavior

hành vi không tuần hoàn

being noncyclical

là không tuần hoàn

noncyclical pattern

mô hình không tuần hoàn

initially noncyclical

ban đầu không tuần hoàn

remained noncyclical

vẫn giữ tính không tuần hoàn

essentially noncyclical

chủ yếu là không tuần hoàn

highly noncyclical

rất không tuần hoàn

Câu ví dụ

the project followed a noncyclical process, moving linearly from start to finish.

Dự án tuân theo quy trình không tuần hoàn, di chuyển tuyến tính từ đầu đến cuối.

we designed a noncyclical workflow to avoid repetitive tasks and bottlenecks.

Chúng tôi đã thiết kế quy trình làm việc không tuần hoàn để tránh các nhiệm vụ lặp lại và điểm nghẽn.

the data analysis revealed a noncyclical trend, indicating a sustained upward trajectory.

Phân tích dữ liệu đã tiết lộ xu hướng không tuần hoàn, cho thấy một quỹ đạo tăng trưởng bền vững.

the noncyclical nature of the campaign allowed for a focused and targeted approach.

Tính chất không tuần hoàn của chiến dịch cho phép tiếp cận tập trung và có mục tiêu.

unlike cyclical systems, this one offered a noncyclical, one-way path to success.

Khác với các hệ thống tuần hoàn, hệ thống này cung cấp một con đường một chiều, không tuần hoàn đến thành công.

the noncyclical feedback loop ensured continuous improvement without recurring issues.

Vòng phản hồi không tuần hoàn đảm bảo cải tiến liên tục mà không có các vấn đề lặp lại.

the company implemented a noncyclical strategy to break free from seasonal fluctuations.

Doanh nghiệp đã triển khai chiến lược không tuần hoàn để thoát khỏi sự biến động theo mùa.

the noncyclical growth pattern demonstrated a consistent and sustainable expansion.

Mô hình tăng trưởng không tuần hoàn cho thấy sự mở rộng nhất quán và bền vững.

we sought a noncyclical solution to the problem, avoiding recurring complications.

Chúng tôi tìm kiếm một giải pháp không tuần hoàn cho vấn đề này, tránh các biến chứng lặp lại.

the noncyclical investment strategy aimed for long-term gains without periodic dips.

Chiến lược đầu tư không tuần hoàn hướng đến lợi ích dài hạn mà không có sự suy giảm định kỳ.

the research demonstrated a noncyclical relationship between these two variables.

Nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ không tuần hoàn giữa hai biến số này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay