noncyclical process
quy trình không tuần hoàn
noncyclical growth
quá trình phát triển không tuần hoàn
a noncyclical trend
một xu hướng không tuần hoàn
noncyclical behavior
hành vi không tuần hoàn
being noncyclical
là không tuần hoàn
noncyclical pattern
mô hình không tuần hoàn
initially noncyclical
ban đầu không tuần hoàn
remained noncyclical
vẫn giữ tính không tuần hoàn
essentially noncyclical
chủ yếu là không tuần hoàn
highly noncyclical
rất không tuần hoàn
the project followed a noncyclical process, moving linearly from start to finish.
Dự án tuân theo quy trình không tuần hoàn, di chuyển tuyến tính từ đầu đến cuối.
we designed a noncyclical workflow to avoid repetitive tasks and bottlenecks.
Chúng tôi đã thiết kế quy trình làm việc không tuần hoàn để tránh các nhiệm vụ lặp lại và điểm nghẽn.
the data analysis revealed a noncyclical trend, indicating a sustained upward trajectory.
Phân tích dữ liệu đã tiết lộ xu hướng không tuần hoàn, cho thấy một quỹ đạo tăng trưởng bền vững.
the noncyclical nature of the campaign allowed for a focused and targeted approach.
Tính chất không tuần hoàn của chiến dịch cho phép tiếp cận tập trung và có mục tiêu.
unlike cyclical systems, this one offered a noncyclical, one-way path to success.
Khác với các hệ thống tuần hoàn, hệ thống này cung cấp một con đường một chiều, không tuần hoàn đến thành công.
the noncyclical feedback loop ensured continuous improvement without recurring issues.
Vòng phản hồi không tuần hoàn đảm bảo cải tiến liên tục mà không có các vấn đề lặp lại.
the company implemented a noncyclical strategy to break free from seasonal fluctuations.
Doanh nghiệp đã triển khai chiến lược không tuần hoàn để thoát khỏi sự biến động theo mùa.
the noncyclical growth pattern demonstrated a consistent and sustainable expansion.
Mô hình tăng trưởng không tuần hoàn cho thấy sự mở rộng nhất quán và bền vững.
we sought a noncyclical solution to the problem, avoiding recurring complications.
Chúng tôi tìm kiếm một giải pháp không tuần hoàn cho vấn đề này, tránh các biến chứng lặp lại.
the noncyclical investment strategy aimed for long-term gains without periodic dips.
Chiến lược đầu tư không tuần hoàn hướng đến lợi ích dài hạn mà không có sự suy giảm định kỳ.
the research demonstrated a noncyclical relationship between these two variables.
Nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ không tuần hoàn giữa hai biến số này.
noncyclical process
quy trình không tuần hoàn
noncyclical growth
quá trình phát triển không tuần hoàn
a noncyclical trend
một xu hướng không tuần hoàn
noncyclical behavior
hành vi không tuần hoàn
being noncyclical
là không tuần hoàn
noncyclical pattern
mô hình không tuần hoàn
initially noncyclical
ban đầu không tuần hoàn
remained noncyclical
vẫn giữ tính không tuần hoàn
essentially noncyclical
chủ yếu là không tuần hoàn
highly noncyclical
rất không tuần hoàn
the project followed a noncyclical process, moving linearly from start to finish.
Dự án tuân theo quy trình không tuần hoàn, di chuyển tuyến tính từ đầu đến cuối.
we designed a noncyclical workflow to avoid repetitive tasks and bottlenecks.
Chúng tôi đã thiết kế quy trình làm việc không tuần hoàn để tránh các nhiệm vụ lặp lại và điểm nghẽn.
the data analysis revealed a noncyclical trend, indicating a sustained upward trajectory.
Phân tích dữ liệu đã tiết lộ xu hướng không tuần hoàn, cho thấy một quỹ đạo tăng trưởng bền vững.
the noncyclical nature of the campaign allowed for a focused and targeted approach.
Tính chất không tuần hoàn của chiến dịch cho phép tiếp cận tập trung và có mục tiêu.
unlike cyclical systems, this one offered a noncyclical, one-way path to success.
Khác với các hệ thống tuần hoàn, hệ thống này cung cấp một con đường một chiều, không tuần hoàn đến thành công.
the noncyclical feedback loop ensured continuous improvement without recurring issues.
Vòng phản hồi không tuần hoàn đảm bảo cải tiến liên tục mà không có các vấn đề lặp lại.
the company implemented a noncyclical strategy to break free from seasonal fluctuations.
Doanh nghiệp đã triển khai chiến lược không tuần hoàn để thoát khỏi sự biến động theo mùa.
the noncyclical growth pattern demonstrated a consistent and sustainable expansion.
Mô hình tăng trưởng không tuần hoàn cho thấy sự mở rộng nhất quán và bền vững.
we sought a noncyclical solution to the problem, avoiding recurring complications.
Chúng tôi tìm kiếm một giải pháp không tuần hoàn cho vấn đề này, tránh các biến chứng lặp lại.
the noncyclical investment strategy aimed for long-term gains without periodic dips.
Chiến lược đầu tư không tuần hoàn hướng đến lợi ích dài hạn mà không có sự suy giảm định kỳ.
the research demonstrated a noncyclical relationship between these two variables.
Nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ không tuần hoàn giữa hai biến số này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay