nonerotic content
nội dung không mang tính khiêu dâm
strictly nonerotic
hoàn toàn không mang tính khiêu dâm
remain nonerotic
vẫn giữ tính không khiêu dâm
ensure nonerotic
đảm bảo không khiêu dâm
utterly nonerotic
hoàn toàn không khiêu dâm
being nonerotic
đang không khiêu dâm
deemed nonerotic
được coi là không khiêu dâm
nonerotic images
hình ảnh không khiêu dâm
nonerotic material
vật liệu không khiêu dâm
was nonerotic
đã không khiêu dâm
the discussion remained entirely nonerotic, focusing on the historical context.
Trận chiến vẫn hoàn toàn không mang tính dục, tập trung vào bối cảnh lịch sử.
we aimed for a nonerotic tone in the advertisement to appeal to a wider audience.
Chúng tôi hướng đến một giọng điệu không mang tính dục trong quảng cáo để thu hút một đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
the film's portrayal of relationships was surprisingly nonerotic and wholesome.
Việc thể hiện các mối quan hệ trong bộ phim lại bất ngờ không mang tính dục và lành mạnh.
the article's content was purely nonerotic, dealing with scientific advancements.
Nội dung của bài viết hoàn toàn không mang tính dục, đề cập đến những tiến bộ khoa học.
the artist's work is known for being nonerotic and exploring themes of nature.
Tác phẩm của nghệ sĩ này nổi tiếng vì không mang tính dục và khám phá các chủ đề về thiên nhiên.
the novel's plot was engaging, yet remained steadfastly nonerotic throughout.
Cốt truyện của tiểu thuyết rất hấp dẫn, nhưng vẫn kiên quyết không mang tính dục suốt cả quyển.
the photography project focused on landscapes, maintaining a nonerotic aesthetic.
Dự án nhiếp ảnh tập trung vào cảnh quan, duy trì một phong cách thẩm mỹ không mang tính dục.
the play's script was carefully written to be nonerotic and suitable for all ages.
Bản cốt truyện của vở kịch được viết cẩn thận để không mang tính dục và phù hợp với mọi lứa tuổi.
the website's content is strictly nonerotic and geared towards professional development.
Nội dung của trang web hoàn toàn không mang tính dục và hướng đến phát triển chuyên nghiệp.
the author deliberately chose a nonerotic style to avoid sensationalism.
Tác giả cố ý chọn phong cách không mang tính dục để tránh sự phô trương.
the dance performance was beautiful and expressive, but fundamentally nonerotic.
Trình diễn múa rất đẹp và diễn đạt rõ ràng, nhưng về bản chất không mang tính dục.
nonerotic content
nội dung không mang tính khiêu dâm
strictly nonerotic
hoàn toàn không mang tính khiêu dâm
remain nonerotic
vẫn giữ tính không khiêu dâm
ensure nonerotic
đảm bảo không khiêu dâm
utterly nonerotic
hoàn toàn không khiêu dâm
being nonerotic
đang không khiêu dâm
deemed nonerotic
được coi là không khiêu dâm
nonerotic images
hình ảnh không khiêu dâm
nonerotic material
vật liệu không khiêu dâm
was nonerotic
đã không khiêu dâm
the discussion remained entirely nonerotic, focusing on the historical context.
Trận chiến vẫn hoàn toàn không mang tính dục, tập trung vào bối cảnh lịch sử.
we aimed for a nonerotic tone in the advertisement to appeal to a wider audience.
Chúng tôi hướng đến một giọng điệu không mang tính dục trong quảng cáo để thu hút một đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
the film's portrayal of relationships was surprisingly nonerotic and wholesome.
Việc thể hiện các mối quan hệ trong bộ phim lại bất ngờ không mang tính dục và lành mạnh.
the article's content was purely nonerotic, dealing with scientific advancements.
Nội dung của bài viết hoàn toàn không mang tính dục, đề cập đến những tiến bộ khoa học.
the artist's work is known for being nonerotic and exploring themes of nature.
Tác phẩm của nghệ sĩ này nổi tiếng vì không mang tính dục và khám phá các chủ đề về thiên nhiên.
the novel's plot was engaging, yet remained steadfastly nonerotic throughout.
Cốt truyện của tiểu thuyết rất hấp dẫn, nhưng vẫn kiên quyết không mang tính dục suốt cả quyển.
the photography project focused on landscapes, maintaining a nonerotic aesthetic.
Dự án nhiếp ảnh tập trung vào cảnh quan, duy trì một phong cách thẩm mỹ không mang tính dục.
the play's script was carefully written to be nonerotic and suitable for all ages.
Bản cốt truyện của vở kịch được viết cẩn thận để không mang tính dục và phù hợp với mọi lứa tuổi.
the website's content is strictly nonerotic and geared towards professional development.
Nội dung của trang web hoàn toàn không mang tính dục và hướng đến phát triển chuyên nghiệp.
the author deliberately chose a nonerotic style to avoid sensationalism.
Tác giả cố ý chọn phong cách không mang tính dục để tránh sự phô trương.
the dance performance was beautiful and expressive, but fundamentally nonerotic.
Trình diễn múa rất đẹp và diễn đạt rõ ràng, nhưng về bản chất không mang tính dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay