unsexual appeal
thu hút không mang tính dục
unsexually attractive
thu hút một cách không mang tính dục
an unsexual gaze
một ánh mắt không mang tính dục
unsexual desire
khao khát không mang tính dục
unsexual attraction
sự hấp dẫn không mang tính dục
feeling unsexual
cảm giác không mang tính dục
becoming unsexual
trở nên không mang tính dục
unsexualized image
hình ảnh không mang tính dục
unsexual presentation
biểu hiện không mang tính dục
unsexualized space
không gian không mang tính dục
the appeal of the character was largely unsexual, focusing on their intelligence.
Sự hấp dẫn của nhân vật chủ yếu không mang tính dục, tập trung vào trí tuệ của họ.
her portrayal of the role was refreshingly unsexual and empowering.
Sự thể hiện vai diễn của cô ấy tươi mới và không mang tính dục, đồng thời mang tính trang trọng.
the film aimed for an unsexual depiction of the protagonist's journey.
Bộ phim hướng đến việc miêu tả hành trình của nhân vật chính một cách không mang tính dục.
it was an unsexual friendship, built on mutual respect and shared interests.
Đó là một tình bạn không mang tính dục, được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và sở thích chung.
the artist sought to create an unsexual image, celebrating the human form without objectification.
Nghệ sĩ muốn tạo ra một hình ảnh không mang tính dục, ca ngợi hình hài con người mà không lạm dụng.
the novel explored themes of love and loss in an unsexual way.
Truyện khám phá các chủ đề tình yêu và mất mát một cách không mang tính dục.
he presented a surprisingly unsexual view of the relationship between the two characters.
Anh ấy đưa ra một góc nhìn bất ngờ không mang tính dục về mối quan hệ giữa hai nhân vật.
the director wanted a cast that could portray the characters in an unsexual light.
Đạo diễn muốn một dàn diễn viên có thể thể hiện các nhân vật một cách không mang tính dục.
the story's focus remained firmly on their professional lives, maintaining an unsexual tone.
Tập trung của câu chuyện vẫn kiên quyết vào cuộc sống chuyên nghiệp của họ, duy trì giọng điệu không mang tính dục.
it was a purely platonic and unsexual connection between them.
Đó là một mối liên hệ thuần túy hữu nghị và không mang tính dục giữa họ.
the character's appeal was not based on physical attractiveness, but rather an unsexual charm.
Sự hấp dẫn của nhân vật không dựa trên sự hấp dẫn về thể chất, mà là một sức hút không mang tính dục.
unsexual appeal
thu hút không mang tính dục
unsexually attractive
thu hút một cách không mang tính dục
an unsexual gaze
một ánh mắt không mang tính dục
unsexual desire
khao khát không mang tính dục
unsexual attraction
sự hấp dẫn không mang tính dục
feeling unsexual
cảm giác không mang tính dục
becoming unsexual
trở nên không mang tính dục
unsexualized image
hình ảnh không mang tính dục
unsexual presentation
biểu hiện không mang tính dục
unsexualized space
không gian không mang tính dục
the appeal of the character was largely unsexual, focusing on their intelligence.
Sự hấp dẫn của nhân vật chủ yếu không mang tính dục, tập trung vào trí tuệ của họ.
her portrayal of the role was refreshingly unsexual and empowering.
Sự thể hiện vai diễn của cô ấy tươi mới và không mang tính dục, đồng thời mang tính trang trọng.
the film aimed for an unsexual depiction of the protagonist's journey.
Bộ phim hướng đến việc miêu tả hành trình của nhân vật chính một cách không mang tính dục.
it was an unsexual friendship, built on mutual respect and shared interests.
Đó là một tình bạn không mang tính dục, được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và sở thích chung.
the artist sought to create an unsexual image, celebrating the human form without objectification.
Nghệ sĩ muốn tạo ra một hình ảnh không mang tính dục, ca ngợi hình hài con người mà không lạm dụng.
the novel explored themes of love and loss in an unsexual way.
Truyện khám phá các chủ đề tình yêu và mất mát một cách không mang tính dục.
he presented a surprisingly unsexual view of the relationship between the two characters.
Anh ấy đưa ra một góc nhìn bất ngờ không mang tính dục về mối quan hệ giữa hai nhân vật.
the director wanted a cast that could portray the characters in an unsexual light.
Đạo diễn muốn một dàn diễn viên có thể thể hiện các nhân vật một cách không mang tính dục.
the story's focus remained firmly on their professional lives, maintaining an unsexual tone.
Tập trung của câu chuyện vẫn kiên quyết vào cuộc sống chuyên nghiệp của họ, duy trì giọng điệu không mang tính dục.
it was a purely platonic and unsexual connection between them.
Đó là một mối liên hệ thuần túy hữu nghị và không mang tính dục giữa họ.
the character's appeal was not based on physical attractiveness, but rather an unsexual charm.
Sự hấp dẫn của nhân vật không dựa trên sự hấp dẫn về thể chất, mà là một sức hút không mang tính dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay