unstimulating

[Mỹ]/[ʌnˈstɪmjʊlɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈstɪmjʊlɪŋ]/

Dịch

adj. Không tạo ra sự kích thích; thiếu sự quan tâm hoặc hào hứng; không đủ để gây hứng thú hoặc nhiệt tình.
adv. Một cách không kích thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

unstimulating environment

môi trường không kích thích

found unstimulating

được cho là không kích thích

highly unstimulating

rất không kích thích

unstimulating task

nhiệm vụ không kích thích

was unstimulating

là không kích thích

seem unstimulating

có vẻ không kích thích

unstimulating lecture

bài giảng không kích thích

being unstimulating

là không kích thích

unstimulating experience

kinh nghiệm không kích thích

rather unstimulating

đáng lẽ không kích thích

Câu ví dụ

the lecture was surprisingly unstimulating and i nearly fell asleep.

Bài giảng thật sự gây thất vọng và tôi gần như ngủ thiếp đi.

i found the new reality show to be utterly unstimulating and predictable.

Tôi thấy chương trình thực tế mới hoàn toàn không hấp dẫn và dự đoán được.

the office environment was unstimulating, leading to low morale among employees.

Môi trường văn phòng không hấp dẫn, dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên thấp.

the training program proved unstimulating, failing to engage the participants.

Chương trình đào tạo đã chứng minh là không hấp dẫn, không thể thu hút các tham gia.

he described the job as unstimulating and sought new opportunities elsewhere.

Anh ấy mô tả công việc là không hấp dẫn và tìm kiếm cơ hội mới ở nơi khác.

the museum exhibit was surprisingly unstimulating despite its historical significance.

Bảo tàng triển lãm thật sự gây thất vọng dù có ý nghĩa lịch sử.

the book was long and unstimulating, so i didn't finish reading it.

Quyển sách dài và không hấp dẫn, vì vậy tôi không đọc xong.

the committee meeting was unstimulating and unproductive, as usual.

Họp hội đồng không hấp dẫn và không hiệu quả như thường lệ.

the task was unstimulating, requiring only repetitive data entry.

Nhiệm vụ không hấp dẫn, chỉ yêu cầu nhập dữ liệu lặp lại.

the vacation was unstimulating; we mostly just relaxed by the pool.

Chuyến đi nghỉ không hấp dẫn; chúng tôi chủ yếu thư giãn bên hồ bơi.

the software interface was unstimulating and difficult to navigate.

Giao diện phần mềm không hấp dẫn và khó điều hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay