unstimulating environment
môi trường không kích thích
found unstimulating
được cho là không kích thích
highly unstimulating
rất không kích thích
unstimulating task
nhiệm vụ không kích thích
was unstimulating
là không kích thích
seem unstimulating
có vẻ không kích thích
unstimulating lecture
bài giảng không kích thích
being unstimulating
là không kích thích
unstimulating experience
kinh nghiệm không kích thích
rather unstimulating
đáng lẽ không kích thích
the lecture was surprisingly unstimulating and i nearly fell asleep.
Bài giảng thật sự gây thất vọng và tôi gần như ngủ thiếp đi.
i found the new reality show to be utterly unstimulating and predictable.
Tôi thấy chương trình thực tế mới hoàn toàn không hấp dẫn và dự đoán được.
the office environment was unstimulating, leading to low morale among employees.
Môi trường văn phòng không hấp dẫn, dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên thấp.
the training program proved unstimulating, failing to engage the participants.
Chương trình đào tạo đã chứng minh là không hấp dẫn, không thể thu hút các tham gia.
he described the job as unstimulating and sought new opportunities elsewhere.
Anh ấy mô tả công việc là không hấp dẫn và tìm kiếm cơ hội mới ở nơi khác.
the museum exhibit was surprisingly unstimulating despite its historical significance.
Bảo tàng triển lãm thật sự gây thất vọng dù có ý nghĩa lịch sử.
the book was long and unstimulating, so i didn't finish reading it.
Quyển sách dài và không hấp dẫn, vì vậy tôi không đọc xong.
the committee meeting was unstimulating and unproductive, as usual.
Họp hội đồng không hấp dẫn và không hiệu quả như thường lệ.
the task was unstimulating, requiring only repetitive data entry.
Nhiệm vụ không hấp dẫn, chỉ yêu cầu nhập dữ liệu lặp lại.
the vacation was unstimulating; we mostly just relaxed by the pool.
Chuyến đi nghỉ không hấp dẫn; chúng tôi chủ yếu thư giãn bên hồ bơi.
the software interface was unstimulating and difficult to navigate.
Giao diện phần mềm không hấp dẫn và khó điều hướng.
unstimulating environment
môi trường không kích thích
found unstimulating
được cho là không kích thích
highly unstimulating
rất không kích thích
unstimulating task
nhiệm vụ không kích thích
was unstimulating
là không kích thích
seem unstimulating
có vẻ không kích thích
unstimulating lecture
bài giảng không kích thích
being unstimulating
là không kích thích
unstimulating experience
kinh nghiệm không kích thích
rather unstimulating
đáng lẽ không kích thích
the lecture was surprisingly unstimulating and i nearly fell asleep.
Bài giảng thật sự gây thất vọng và tôi gần như ngủ thiếp đi.
i found the new reality show to be utterly unstimulating and predictable.
Tôi thấy chương trình thực tế mới hoàn toàn không hấp dẫn và dự đoán được.
the office environment was unstimulating, leading to low morale among employees.
Môi trường văn phòng không hấp dẫn, dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên thấp.
the training program proved unstimulating, failing to engage the participants.
Chương trình đào tạo đã chứng minh là không hấp dẫn, không thể thu hút các tham gia.
he described the job as unstimulating and sought new opportunities elsewhere.
Anh ấy mô tả công việc là không hấp dẫn và tìm kiếm cơ hội mới ở nơi khác.
the museum exhibit was surprisingly unstimulating despite its historical significance.
Bảo tàng triển lãm thật sự gây thất vọng dù có ý nghĩa lịch sử.
the book was long and unstimulating, so i didn't finish reading it.
Quyển sách dài và không hấp dẫn, vì vậy tôi không đọc xong.
the committee meeting was unstimulating and unproductive, as usual.
Họp hội đồng không hấp dẫn và không hiệu quả như thường lệ.
the task was unstimulating, requiring only repetitive data entry.
Nhiệm vụ không hấp dẫn, chỉ yêu cầu nhập dữ liệu lặp lại.
the vacation was unstimulating; we mostly just relaxed by the pool.
Chuyến đi nghỉ không hấp dẫn; chúng tôi chủ yếu thư giãn bên hồ bơi.
the software interface was unstimulating and difficult to navigate.
Giao diện phần mềm không hấp dẫn và khó điều hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay