nonhereditary disease
bệnh không di truyền
nonhereditary trait
đặc điểm không di truyền
nonhereditary condition
tình trạng không di truyền
nonhereditary factor
yếu tố không di truyền
nonhereditary cancer
ung thư không di truyền
nonhereditary disorder
rối loạn không di truyền
nonhereditary influence
ảnh hưởng không di truyền
nonhereditary syndrome
hội chứng không di truyền
nonhereditary risk
nguy cơ không di truyền
nonhereditary change
sự thay đổi không di truyền
nonhereditary traits can be influenced by the environment.
các đặc điểm không di truyền có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường.
many diseases are nonhereditary and can be prevented.
nhiều bệnh không di truyền và có thể được ngăn ngừa.
she adopted a nonhereditary approach to teaching.
cô ấy đã áp dụng một phương pháp không di truyền để dạy.
nonhereditary factors play a significant role in development.
các yếu tố không di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển.
his nonhereditary skills made him a valuable team member.
những kỹ năng không di truyền của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội.
the study focused on nonhereditary influences on behavior.
nghiên cứu tập trung vào những ảnh hưởng không di truyền đến hành vi.
nonhereditary characteristics can vary greatly between individuals.
các đặc điểm không di truyền có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá thể.
understanding nonhereditary causes can improve health outcomes.
hiểu các nguyên nhân không di truyền có thể cải thiện kết quả sức khỏe.
nonhereditary factors often lead to unique personality traits.
các yếu tố không di truyền thường dẫn đến những đặc điểm tính cách độc đáo.
she was interested in nonhereditary aspects of genetics.
cô ấy quan tâm đến những khía cạnh không di truyền của di truyền học.
nonhereditary disease
bệnh không di truyền
nonhereditary trait
đặc điểm không di truyền
nonhereditary condition
tình trạng không di truyền
nonhereditary factor
yếu tố không di truyền
nonhereditary cancer
ung thư không di truyền
nonhereditary disorder
rối loạn không di truyền
nonhereditary influence
ảnh hưởng không di truyền
nonhereditary syndrome
hội chứng không di truyền
nonhereditary risk
nguy cơ không di truyền
nonhereditary change
sự thay đổi không di truyền
nonhereditary traits can be influenced by the environment.
các đặc điểm không di truyền có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường.
many diseases are nonhereditary and can be prevented.
nhiều bệnh không di truyền và có thể được ngăn ngừa.
she adopted a nonhereditary approach to teaching.
cô ấy đã áp dụng một phương pháp không di truyền để dạy.
nonhereditary factors play a significant role in development.
các yếu tố không di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển.
his nonhereditary skills made him a valuable team member.
những kỹ năng không di truyền của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội.
the study focused on nonhereditary influences on behavior.
nghiên cứu tập trung vào những ảnh hưởng không di truyền đến hành vi.
nonhereditary characteristics can vary greatly between individuals.
các đặc điểm không di truyền có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá thể.
understanding nonhereditary causes can improve health outcomes.
hiểu các nguyên nhân không di truyền có thể cải thiện kết quả sức khỏe.
nonhereditary factors often lead to unique personality traits.
các yếu tố không di truyền thường dẫn đến những đặc điểm tính cách độc đáo.
she was interested in nonhereditary aspects of genetics.
cô ấy quan tâm đến những khía cạnh không di truyền của di truyền học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay