creative noninhibition
không kiềm chế sáng tạo
emotional noninhibition
không kiềm chế cảm xúc
total noninhibition
không kiềm chế hoàn toàn
sexual noninhibition
không kiềm chế tình dục
with noninhibition
cùng với không kiềm chế
noninhibition techniques
kỹ thuật không kiềm chế
noninhibition therapy
liệu pháp không kiềm chế
her noninhibition in social situations made her the life of every party.
Sự không kiêng nể của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến cô ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.
the noninhibition of children often leads to creative breakthroughs.
Sự không kiêng nể của trẻ em thường dẫn đến những đột phá sáng tạo.
his noninhibition with expressing emotions surprised his colleagues.
Sự không kiêng nể của anh ấy trong việc thể hiện cảm xúc đã khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
total noninhibition characterized the avant-garde art movement of the 1960s.
Sự không kiêng nể hoàn toàn đặc trưng cho phong trào nghệ thuật tiền卫 của những năm 1960.
the noninhibition of market forces can sometimes lead to instability.
Sự không kiêng nể của các lực lượng thị trường đôi khi dẫn đến sự bất ổn.
she spoke with remarkable noninhibition about her past struggles.
Cô ấy nói về những khó khăn trong quá khứ của mình một cách không kiêng nể đáng kinh ngạc.
the noninhibition period during adolescence is crucial for identity development.
Giai đoạn không kiêng nể trong tuổi dậy thì là rất quan trọng đối với sự phát triển bản thân.
cultural noninhibition varies significantly across different societies.
Sự không kiêng nể văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
the noninhibition of scientific inquiry drives human progress.
Sự không kiêng nể trong nghiên cứu khoa học thúc đẩy tiến bộ của con người.
his noninhibition in criticizing authority figures was both brave and reckless.
Sự không kiêng nể của anh ấy trong việc chỉ trích các nhân vật quyền lực vừa dũng cảm vừa liều lĩnh.
the noninhibition displayed by the protesters caught international attention.
Sự không kiêng nể được thể hiện bởi các nhà biểu tình đã thu hút sự chú ý quốc tế.
noninhibition with regard to traditional customs can lead to social change.
Sự không kiêng nể đối với các phong tục truyền thống có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
creative noninhibition
không kiềm chế sáng tạo
emotional noninhibition
không kiềm chế cảm xúc
total noninhibition
không kiềm chế hoàn toàn
sexual noninhibition
không kiềm chế tình dục
with noninhibition
cùng với không kiềm chế
noninhibition techniques
kỹ thuật không kiềm chế
noninhibition therapy
liệu pháp không kiềm chế
her noninhibition in social situations made her the life of every party.
Sự không kiêng nể của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến cô ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.
the noninhibition of children often leads to creative breakthroughs.
Sự không kiêng nể của trẻ em thường dẫn đến những đột phá sáng tạo.
his noninhibition with expressing emotions surprised his colleagues.
Sự không kiêng nể của anh ấy trong việc thể hiện cảm xúc đã khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
total noninhibition characterized the avant-garde art movement of the 1960s.
Sự không kiêng nể hoàn toàn đặc trưng cho phong trào nghệ thuật tiền卫 của những năm 1960.
the noninhibition of market forces can sometimes lead to instability.
Sự không kiêng nể của các lực lượng thị trường đôi khi dẫn đến sự bất ổn.
she spoke with remarkable noninhibition about her past struggles.
Cô ấy nói về những khó khăn trong quá khứ của mình một cách không kiêng nể đáng kinh ngạc.
the noninhibition period during adolescence is crucial for identity development.
Giai đoạn không kiêng nể trong tuổi dậy thì là rất quan trọng đối với sự phát triển bản thân.
cultural noninhibition varies significantly across different societies.
Sự không kiêng nể văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
the noninhibition of scientific inquiry drives human progress.
Sự không kiêng nể trong nghiên cứu khoa học thúc đẩy tiến bộ của con người.
his noninhibition in criticizing authority figures was both brave and reckless.
Sự không kiêng nể của anh ấy trong việc chỉ trích các nhân vật quyền lực vừa dũng cảm vừa liều lĩnh.
the noninhibition displayed by the protesters caught international attention.
Sự không kiêng nể được thể hiện bởi các nhà biểu tình đã thu hút sự chú ý quốc tế.
noninhibition with regard to traditional customs can lead to social change.
Sự không kiêng nể đối với các phong tục truyền thống có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay