with uninhibitedness
với sự vô tư
displaying uninhibitedness
thể hiện sự vô tư
lacking uninhibitedness
thiếu sự vô tư
encouraging uninhibitedness
khuyến khích sự vô tư
uninhibitedness thrives
sự vô tư phát triển mạnh
show uninhibitedness
cho thấy sự vô tư
rewarding uninhibitedness
trao thưởng cho sự vô tư
uninhibitedness fostered
sự vô tư được nuôi dưỡng
value uninhibitedness
coi trọng sự vô tư
promote uninhibitedness
quảng bá sự vô tư
her uninhibitedness allowed her to dance freely at the party.
Sự vô tư của cô ấy cho phép cô ấy tự do khiêu vũ tại bữa tiệc.
the child's uninhibitedness is charming, even if a little messy.
Sự vô tư của đứa trẻ rất đáng yêu, ngay cả khi hơi lộn xộn một chút.
he expressed his opinions with characteristic uninhibitedness.
Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách vô tư đặc trưng.
the artist's uninhibitedness shone through in their vibrant paintings.
Sự vô tư của họa sĩ thể hiện rõ qua những bức tranh sống động của họ.
we admired her uninhibitedness in speaking her mind.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự vô tư của cô ấy khi nói ra suy nghĩ của mình.
the workshop encouraged uninhibitedness and creative exploration.
Hội thảo khuyến khích sự vô tư và khám phá sáng tạo.
his uninhibitedness sometimes bordered on rudeness, though.
Đôi khi sự vô tư của anh ấy có phần hơi thô lỗ.
she fostered an environment of uninhibitedness among her team.
Cô ấy tạo ra một môi trường vô tư giữa các thành viên trong nhóm của mình.
the play thrived on the actors' uninhibitedness and improvisation.
Vở kịch phát triển mạnh mẽ nhờ sự vô tư và ứng biến của các diễn viên.
it was refreshing to witness such uninhibitedness in a professional setting.
Thật sảng khoái khi chứng kiến sự vô tư như vậy trong môi trường chuyên nghiệp.
the comedian's uninhibitedness delighted the audience.
Sự vô tư của diễn viên hài đã làm say đắm khán giả.
with uninhibitedness
với sự vô tư
displaying uninhibitedness
thể hiện sự vô tư
lacking uninhibitedness
thiếu sự vô tư
encouraging uninhibitedness
khuyến khích sự vô tư
uninhibitedness thrives
sự vô tư phát triển mạnh
show uninhibitedness
cho thấy sự vô tư
rewarding uninhibitedness
trao thưởng cho sự vô tư
uninhibitedness fostered
sự vô tư được nuôi dưỡng
value uninhibitedness
coi trọng sự vô tư
promote uninhibitedness
quảng bá sự vô tư
her uninhibitedness allowed her to dance freely at the party.
Sự vô tư của cô ấy cho phép cô ấy tự do khiêu vũ tại bữa tiệc.
the child's uninhibitedness is charming, even if a little messy.
Sự vô tư của đứa trẻ rất đáng yêu, ngay cả khi hơi lộn xộn một chút.
he expressed his opinions with characteristic uninhibitedness.
Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách vô tư đặc trưng.
the artist's uninhibitedness shone through in their vibrant paintings.
Sự vô tư của họa sĩ thể hiện rõ qua những bức tranh sống động của họ.
we admired her uninhibitedness in speaking her mind.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự vô tư của cô ấy khi nói ra suy nghĩ của mình.
the workshop encouraged uninhibitedness and creative exploration.
Hội thảo khuyến khích sự vô tư và khám phá sáng tạo.
his uninhibitedness sometimes bordered on rudeness, though.
Đôi khi sự vô tư của anh ấy có phần hơi thô lỗ.
she fostered an environment of uninhibitedness among her team.
Cô ấy tạo ra một môi trường vô tư giữa các thành viên trong nhóm của mình.
the play thrived on the actors' uninhibitedness and improvisation.
Vở kịch phát triển mạnh mẽ nhờ sự vô tư và ứng biến của các diễn viên.
it was refreshing to witness such uninhibitedness in a professional setting.
Thật sảng khoái khi chứng kiến sự vô tư như vậy trong môi trường chuyên nghiệp.
the comedian's uninhibitedness delighted the audience.
Sự vô tư của diễn viên hài đã làm say đắm khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay